Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UBH1E271MNS1GS

Tụ nhôm dán 270µF 25V φ10×10mm Nichicon UBH1E271MNS1GS

270 µF, 25V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UBH chịu nhiệt 150 °C, chịu rung, ESR thấp ở nhiệt độ thấp, đạt AEC-Q200 và RoHS.

UBH1E271MNS1GS, φ10×10mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UBH1E271MNS1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×10mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UBH
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
270 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
25V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
80.4 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
120 mA
ESR ở 20 °C
150 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
67.5 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 150 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 10 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 150 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Chống rung (Vibration Resistant)
Có
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UBH
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)270 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)25V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))150mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 150°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 150°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)80.4 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)120 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.394" (10.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Với tuổi thọ tải từ 1500 đến 2000 giờ ở 150 °C, dòng tụ nhôm dán (chip) UBH có khả năng chịu rung và điện trở nối tiếp tương đương (ESR) thấp ở nhiệt độ thấp. Toàn bộ sản phẩm trong dòng đều đạt chuẩn AEC-Q200 và tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Tuổi thọ tải 1500–2000 giờ ở 150 °C
  • Chịu rung, ESR thấp ở nhiệt độ thấp
  • Dải nhiệt độ -40 °C ~ +150 °C, điện áp 25 V – 35 V
  • Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UBH1V101MNS1GS

Nichicon100 µF, 35V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UBH chịu nhiệt 150 °C, chịu rung, ESR thấp ở nhiệt độ thấp, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBH1V181MNS1GS

Nichicon180 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UBH chịu nhiệt 150 °C, chịu rung, ESR thấp ở nhiệt độ thấp, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBR2W101MND

Nichicon100 µF, 450V, ±20%, φ18×31.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBR 450 V cho trạm gốc viễn thông, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, tuân thủ RoHS.

φ18×31.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBR2W121MND

Nichicon120 µF, 450V, ±20%, φ18×36mm. Tụ nhôm chân cắm UBR 450 V cho trạm gốc viễn thông, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, tuân thủ RoHS.

φ18×36mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBR2W141MND

Nichicon140 µF, 450V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UBR 450 V cho trạm gốc viễn thông, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, tuân thủ RoHS.

φ18×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBR2W161MND

Nichicon160 µF, 450V, ±20%, φ18×46mm. Tụ nhôm chân cắm UBR 450 V cho trạm gốc viễn thông, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, tuân thủ RoHS.

φ18×46mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBR2W181MND

Nichicon180 µF, 450V, ±20%, φ18×50mm. Tụ nhôm chân cắm UBR 450 V cho trạm gốc viễn thông, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, tuân thủ RoHS.

φ18×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBR2W390MND

Nichicon39 µF, 450V, ±20%, φ12.5×31.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBR 450 V cho trạm gốc viễn thông, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, tuân thủ RoHS.

φ12.5×31.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá