Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UBR2W390MND

Tụ nhôm chân cắm 39µF 450V φ12.5×31.5mm Nichicon UBR2W390MND

39 µF, 450V, ±20%, φ12.5×31.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBR 450 V cho trạm gốc viễn thông, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, tuân thủ RoHS.

UBR2W390MND, φ12.5×31.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UBR2W390MND
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ12.5×31.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UBR
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
39 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
450V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
360 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
540 mA
Dòng rò (Leakage Current)
802 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 125 °C
Kích thước (Size)
φ12.5 × 31.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 125 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UBR
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)39 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)450V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 125°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)360 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)540 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.492" Dia (12.50mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.240" (31.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Được thiết kế đáp ứng nhu cầu của các trạm gốc viễn thông, tụ nhôm điện phân loại nhỏ dòng UBR có tuổi thọ dài, chịu nhiệt và điện áp định mức cao (450 V). Các tụ trong dòng có tuổi thọ được bảo đảm 5000 giờ ở 125 °C và dải nhiệt độ hoạt động từ -40 °C đến +125 °C. Dòng tụ có dòng ripple cao và dải điện dung định mức từ 39 µF đến 180 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Điện áp cao 450 V, chịu nhiệt
  • Tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C
  • Dòng ripple cao, điện dung 39 µF – 180 µF
  • Cho trạm gốc viễn thông, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UBR2W500MND

Nichicon50 µF, 450V, ±20%, φ12.5×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBR 450 V cho trạm gốc viễn thông, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, tuân thủ RoHS.

φ12.5×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBR2W600MND

Nichicon60 µF, 450V, ±20%, φ12.5×40mm. Tụ nhôm chân cắm UBR 450 V cho trạm gốc viễn thông, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, tuân thủ RoHS.

φ12.5×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBT1A102MPD8

Nichicon1000 µF, 10V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UBT tuổi thọ tải 2000 – 10000 giờ ở 125 °C, 10 V – 450 V, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái, chiếu sáng ô tô.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBT1A221MPD8

Nichicon220 µF, 10V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBT tuổi thọ tải 2000 – 10000 giờ ở 125 °C, 10 V – 450 V, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái, chiếu sáng ô tô.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBT1A222MHD8

Nichicon2200 µF, 10V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UBT tuổi thọ tải 2000 – 10000 giờ ở 125 °C, 10 V – 450 V, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái, chiếu sáng ô tô.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBT1A331MPD8

Nichicon330 µF, 10V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBT tuổi thọ tải 2000 – 10000 giờ ở 125 °C, 10 V – 450 V, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái, chiếu sáng ô tô.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBT1A332MHD8

Nichicon3300 µF, 10V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UBT tuổi thọ tải 2000 – 10000 giờ ở 125 °C, 10 V – 450 V, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái, chiếu sáng ô tô.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBT1A471MPD8

Nichicon470 µF, 10V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBT tuổi thọ tải 2000 – 10000 giờ ở 125 °C, 10 V – 450 V, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái, chiếu sáng ô tô.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá