Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2N3791 Microchip60V 10A 5W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 10A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 10A | 60 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3792 Microchip80V 10A 5W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 10A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 10A | 80 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3799 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3848 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3849 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3850 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3851 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3852 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3853 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3867 Microchip40V 3mA 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3867P Microchip40V 3mA 1WPinD Test Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 40 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N3867S Microchip40V 3mA 1W Short-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3867U4 Microchip40V 3mA 1W Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 40 V | 1 W | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3868 Microchip60V 3mA 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 60 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3868S Microchip60V 3mA 1W Short-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 60 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3868U4 Microchip60V 3mA 1W Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 60 V | 1 W | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3872 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3878 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3879 Microchip75V NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 75 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 75 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N3879A Microchip75V NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 75 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 75 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N3904UB MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3904UB/TR MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3917 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3918 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3920 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — |