Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2N4150 Microchip70 V Power BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 70 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 70 V | — | — | — | — | ||
| 2N4150S Microchip70 V Power BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 70 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 70 V | — | — | — | — | ||
| 2N4204 MicrochipSCR | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4209 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4210 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4211 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4225 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4231 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4232 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4232A MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4233 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4233A MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4234 Microchip40 V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 40 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N4234L Microchip40 V Long-Lead PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 40 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N4235 Microchip60V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 60 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N4235L Microchip60V Long-Lead PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 60 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N4236 Microchip80V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 80 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N4236L Microchip80V Long-Lead PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 80 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N4237 Microchip40V NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 40 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N4238 Microchip60V NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 60 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N4239 Microchip80V NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 80 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N4240 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4280 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4300 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4301 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — |