Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2N3725UB Microchip50V Small-Signal BJT 3 Pin CER SMT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 50 VKiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | — | 50 V | — | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3725UB/TR Microchip50V Small-Signal BJT 3 Pin CER SMT TR Điện áp C-E tối đa (Vceo): 50 VKiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | — | 50 V | — | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3735 Microchip40V 1.5A 1W Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3735L Microchip40V 1.5A 1W Long-Lead Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3737 Microchip40V 1.5A 500mW Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N3737UB Microchip40V 1.5A 500mW 3-Pin CER Small-Signal BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3737UB/TR Microchip40V 1.5A 500mW 3-Pin CER Small-Signal BJT SMT TR Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3738 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3739 Microchip300V 1A 20W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 1A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 300 V,Công suất tối đa: 20 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 1A | 300 V | 20 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3740 Microchip60V 4A 25W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 4A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 25 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 4A | 60 V | 25 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3740A Microchip60V 4A 25W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 4A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 25 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 4A | 60 V | 25 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3740U4 Microchip60V 4A 25W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 4A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 25 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 4A | 60 V | 25 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3741 Microchip80V 4A 25W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 4A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 25 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 4A | 80 V | 25 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3741A Microchip80V 4A 25W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 4A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 25 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 4A | 80 V | 25 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3741U4 Microchip80V 4A 25W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 4A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 25 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 4A | 80 V | 25 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3743 Microchip300V 200Ma 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 200mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 300 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 200mA | 300 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3743U4 Microchip300V 200Ma 1W Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 200mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 300 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 200mA | 300 V | 1 W | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3744 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3746 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3747 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3749 Microchip80 5W 2A NPN Power BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 2A,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 2A | — | 5 W | — | — | — | ||
| 2N3750 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3751 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3752 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3762 Microchip40V 1.5A 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole |