Bỏ qua tới nội dung

Epson

SG2520VHN

SG2520VHN – Bộ dao động thạch anh

Bộ dao động SPXO. Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz

SG2520VHN, 2.5 x 2 x 0.84 mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
SG2520VHN
Hãng sản xuất
Epson
Đóng gói
2.5 x 2 x 0.84 mm
Nhóm sản phẩm (Product group)
Bộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator)
Số mã đặt hàng
30
Dải tần số có sẵn
100 – 496.84 MHz
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Epson
Tần số (Frequency)25 MHz
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount

Thông tin chi tiết

SG2520VHN: Bộ dao động SPXO.

Các mã đặt hàng (30 mã)

Mã đặt hàng (Epson P/N)Mã đầy đủTần sốNgõ raĐiện áp nguồn (V)Nhiệt độ hoạt động (℃)Dung sai tần số (ppm)Dòng tiêu thụ max (mA)Chức năngKích thước (mm)
X1G0059410019SG2520VHN 100.000000MHz ECHPZA100 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 105±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410014SG2520VHN 125.000000MHz ECHPZA125 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 105±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410021SG2520VHN 125.000000MHz DCGPZA125 MHzLVDS2.375 – 2.625-40 – 85±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410006SG2520VHN 155.520000MHz CCGPZA155.52 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 85±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410017SG2520VHN 155.520000MHz CCHPZA155.52 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 105±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410001SG2520VHN 156.250000MHz CCGPZA156.25 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 85±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410002SG2520VHN 156.250000MHz DCGPZA156.25 MHzLVDS2.375 – 2.625-40 – 85±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410003SG2520VHN 156.250000MHz ECHPZA156.25 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 105±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410004SG2520VHN 156.250000MHz ECGPZA156.25 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 85±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410005SG2520VHN 156.250000MHz CCHPZA156.25 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 105±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410007SG2520VHN 156.250000MHz ECGSZA156.25 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 85±2025ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410009SG2520VHN 156.250000MHz DCHPZA156.25 MHzLVDS2.375 – 2.625-40 – 105±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410010SG2520VHN 156.250000MHz CCGSZC156.25 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 85±2025ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410011SG2520VHN 156.250000MHz ECGSZC156.25 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 85±2025ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410013SG2520VHN 156.250000MHz CDHPZA156.25 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 105±2525OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410018SG2520VHN 156.250000MHz DCHPZB156.25 MHzLVDS2.375 – 2.625-40 – 105±2030OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410016SG2520VHN 156.257812MHz CCGPZA156.257812 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 85±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410008SG2520VHN 174.703000MHz DCGPZA174.703 MHzLVDS2.375 – 2.625-40 – 85±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410015SG2520VHN 212.500000MHz ECHPZA212.5 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 105±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410609SG2520VHN 312.500000MHz CCGPZB312.5 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 85±2035OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410612SG2520VHN 312.500000MHz CCHPZB312.5 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 105±2035OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410614SG2520VHN 312.500000MHz DCHPZA312.5 MHzLVDS2.375 – 2.625-40 – 105±2028OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410616SG2520VHN 312.500000MHz DCHPZB312.5 MHzLVDS2.375 – 2.625-40 – 105±2035OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410611SG2520VHN 390.625000MHz ECHPZA390.625 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 105±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410603SG2520VHN 400.000000MHz CCGPZC400 MHzLVDS2.97 – 3.465-40 – 85±2030OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410604SG2520VHN 400.000000MHz CCGSZC400 MHzLVDS2.97 – 3.465-40 – 85±2030ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410607SG2520VHN 425.000000MHz ECHPZA425 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 105±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410605SG2520VHN 467.529297MHz ECGPZA467.529297 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 85±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410613SG2520VHN 488.892535MHz ECHPZC488.892535 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 105±2025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059410615SG2520VHN 496.840000MHz CCGPZC496.84 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 85±2030OE2.5 x 2 x 0.84

Tính năng chính

  • Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz
  • Điện áp nguồn : 1.8 V Typ. / 2.5 V Typ. / 3.3 V Typ.
  • Sai số tần số : ±20 x 10-6
  • Nhiệt độ hoạt động : -40 °C to +85 °C, -40 °C to +105 °C
  • Chức năng : Cho phép ngõ ra (OE) hoặc Chờ (ST)
  • Dạng sóng ngõ ra : LVDS
  • Jitter pha : 50 fs Max. (fo > 212 MHz, Vcc = 2.5 V, 3.3 V)
  • Kích thước ngoài : 2.5 x 2.0 x 0.74 mm

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Epson. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
SG3225CAN

EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 1.2 MHz to 75 MHz

3.2 x 2.5 x 1.05 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG3225EAN

EpsonBộ dao động SPXO. Đạt dải tần số rộng nhờ công nghệ PLL và thạch anh AT

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG3225EEN

EpsonLV-PECL JITTER PHA THẤP. Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG3225HBN

EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 100 MHz đến 325 MHz

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG3225VAN

EpsonBộ dao động SPXO. Đạt dải tần số rộng nhờ công nghệ PLL và thạch anh AT

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG3225VEN

EpsonLV-PECL JITTER PHA THẤP. Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG5032CAN

EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 1.2 MHz to 75 MHz

5 x 3.2 x 1.1 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG5032CCN

EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 2.5 MHz đến 50 MHz (chế độ cơ bản)

5 x 3.2 x 1.3 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá