Bỏ qua tới nội dung

Epson

SG5032CCN

SG5032CCN – Bộ dao động thạch anh

Bộ dao động SPXO. Dải tần số : 2.5 MHz đến 50 MHz (chế độ cơ bản)

SG5032CCN, 5 x 3.2 x 1.3 mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
SG5032CCN
Hãng sản xuất
Epson
Đóng gói
5 x 3.2 x 1.3 mm
Nhóm sản phẩm (Product group)
Bộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator)
Số mã đặt hàng
58
Dải tần số có sẵn
2.5 – 50 MHz
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Epson
Tần số (Frequency)2.5 MHz
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount

Thông tin chi tiết

SG5032CCN: Bộ dao động SPXO.

Các mã đặt hàng (58 mã)

Mã đặt hàng (Epson P/N)Mã đầy đủTần sốNgõ raĐiện áp nguồn (V)Nhiệt độ hoạt động (℃)Dung sai tần số (ppm)Dòng tiêu thụ max (mA)Chức năngKích thước (mm)
X1G0044710042SG5032CCN 2.500000 MHz HJGA2.5 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710024SG5032CCN 3.276800 MHz HJGA3.2768 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710025SG5032CCN 3.579545 MHz HJGA3.579545 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710026SG5032CCN 3.686400 MHz HJGA3.6864 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710027SG5032CCN 4.000000 MHz HJGA4 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710028SG5032CCN 4.096000 MHz HJGA4.096 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710065SG5032CCN 4.450000 MHz HJGA4.45 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710062SG5032CCN 4.550000 MHz HJGA4.55 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710029SG5032CCN 4.915200 MHz HJGA4.9152 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710066SG5032CCN 4.950000 MHz HJGA4.95 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710067SG5032CCN 5.050000 MHz HJGA5.05 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710038SG5032CCN 5.450000 MHz HJGA5.45 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710039SG5032CCN 5.550000 MHz HJGA5.55 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710040SG5032CCN 5.950000 MHz HJGA5.95 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710012SG5032CCN 6.000000 MHz HJGA6 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710037SG5032CCN 6.050000 MHz HJGA6.05 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710052SG5032CCN 6.450000 MHz HJGA6.45 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710049SG5032CCN 6.550000 MHz HJGA6.55 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710046SG5032CCN 6.950000 MHz HJGA6.95 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710054SG5032CCN 7.050000 MHz HJGA7.05 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710043SG5032CCN 7.175000 MHz HJGA7.175 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710010SG5032CCN 7.372800 MHz HJGA7.3728 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710050SG5032CCN 7.450000 MHz HJGA7.45 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710053SG5032CCN 7.550000 MHz HJGA7.55 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710044SG5032CCN 7.737280 MHz HJGA7.73728 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710078SG5032CCN 7.950000 MHz HJGA7.95 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710005SG5032CCN 8.000000 MHz HJGA8 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710055SG5032CCN 8.050000 MHz HJGA8.05 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710074SG5032CCN 9.830000 MHz HJGA9.83 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710073SG5032CCN 9.830400 MHz HJGA9.8304 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710011SG5032CCN 10.000000 MHz HJGA10 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710016SG5032CCN 11.059200 MHz HJGA11.0592 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710034SG5032CCN 12.000000 MHz HJGA12 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710017SG5032CCN 12.288000 MHz HJGA12.288 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710018SG5032CCN 14.745600 MHz HJGA14.7456 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710064SG5032CCN 15.200000 MHz HJGA15.2 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710006SG5032CCN 16.000000 MHz HJGA16 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710036SG5032CCN 16.200000 MHz HJGA16.2 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710035SG5032CCN 16.700000 MHz HJGA16.7 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710056SG5032CCN 17.200000 MHz HJGA17.2 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710047SG5032CCN 17.700000 MHz HJGA17.7 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710072SG5032CCN 18.000000 MHz HJBA18 MHzCMOS4.5 – 5.5-20 – 70±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710075SG5032CCN 18.000000 MHz HJGA18 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710048SG5032CCN 18.200000 MHz HJGA18.2 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710019SG5032CCN 18.432000 MHz HJGA18.432 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710045SG5032CCN 18.700000 MHz HJGA18.7 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710002SG5032CCN 19.660800 MHz HJGA19.6608 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710004SG5032CCN 20.000000 MHz HJGA20 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710090SG5032CCN 22.118400 MHz HJGA22.1184 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±50205 x 3.2 x 1.3
X1G0044710020SG5032CCN 24.000000 MHz HJGA24 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710021SG5032CCN 24.576000 MHz HJGA24.576 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710007SG5032CCN 25.000000 MHz HJGA25 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710032SG5032CCN 25.160000 MHz HJGA25.16 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710003SG5032CCN 32.000000 MHz HJGA32 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710008SG5032CCN 40.000000 MHz HJGA40 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710069SG5032CCN 45.000000 MHz HJGA45 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710009SG5032CCN 48.000000 MHz HJGA48 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0044710071SG5032CCN 50.000000 MHz HJGA50 MHzCMOS4.5 – 5.5-40 – 85±5020OE5 x 3.2 x 1.3

Tính năng chính

  • Dải tần số : 2.5 MHz đến 50 MHz (chế độ cơ bản)
  • Điện áp nguồn : 5.0 V Typ.
  • Chức năng : Cho phép ngõ ra (OE)
  • Kích thước ngoài : 5.0 x 3.2 x 1.1 mm
  • Dạng sóng ngõ ra : CMOS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Epson. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
SG5032EAN

EpsonBộ dao động SPXO. Đạt dải tần số rộng nhờ công nghệ PLL và thạch anh AT

5 x 3.2 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG5032EEN

EpsonLV-PECL JITTER PHA THẤP. Dải tần số : 200.1 MHz to 500 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG5032VAN

EpsonBộ dao động SPXO. Đạt dải tần số rộng nhờ công nghệ PLL và thạch anh AT

5 x 3.2 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG5032VEN

EpsonLV-PECL JITTER PHA THẤP. Dải tần số : 200.1 MHz to 500 MHz

5 x 3.2 x 1.5 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG7050CAN

EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 1.2 MHz to 75 MHz

7 x 5 x 1.3 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG7050CCN

EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 2.5 MHz đến 50 MHz (chế độ cơ bản)

7 x 5 x 1.5 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG7050EAN

EpsonBộ dao động SPXO. Đạt dải tần số rộng nhờ công nghệ PLL và thạch anh AT

7 x 5 x 1.6 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG7050EEN

EpsonLV-PECL JITTER PHA THẤP. Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz

7 x 5 x 1.7 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá