Bỏ qua tới nội dung

Epson

SG3225EAN

SG3225EAN – Bộ dao động thạch anh

Bộ dao động SPXO. Đạt dải tần số rộng nhờ công nghệ PLL và thạch anh AT

SG3225EAN, 3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
SG3225EAN
Hãng sản xuất
Epson
Đóng gói
3.2 x 2.5 x 1.2 mm
Nhóm sản phẩm (Product group)
Bộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator)
Số mã đặt hàng
29
Dải tần số có sẵn
75 – 700 MHz
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Epson
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount

Thông tin chi tiết

SG3225EAN: Bộ dao động SPXO.

Các mã đặt hàng (29 mã)

Mã đặt hàng (Epson P/N)Mã đầy đủTần sốNgõ raĐiện áp nguồn (V)Nhiệt độ hoạt động (℃)Dung sai tần số (ppm)Dòng tiêu thụ max (mA)Chức năngKích thước (mm)
X1G0042510012SG3225EAN 75.000000 MHz KJGA75 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±5065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510001SG3225EAN 100.000000MHz KJGA100 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±5065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510024SG3225EAN 100.000000MHz KEGA100 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±3065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510062SG3225EAN 100.000000MHz KCBA100 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-20 – 70±2065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510100SG3225EAN 114.285000MHz KEGA114.285 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±3065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510139SG3225EAN 121.500000MHz KEGA121.5 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±3065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510144SG3225EAN 122.880000MHz KJGA122.88 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±50653.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510021SG3225EAN 125.000000MHz KEGA125 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±3065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510125SG3225EAN 133.000000MHz KJGA133 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±5065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510123SG3225EAN 133.330000MHz KEGA133.33 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±3065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510032SG3225EAN 150.000000MHz KEGA150 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±3065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510122SG3225EAN 155.520000MHz KJBA155.52 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-20 – 70±5065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510002SG3225EAN 156.250000MHz KCBA156.25 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-20 – 70±2065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510015SG3225EAN 156.250000MHz KJGA156.25 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±5065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510034SG3225EAN 156.250000MHz KEGA156.25 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±3065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510128SG3225EAN 156.253906MHz KEGA156.253906 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±3065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510121SG3225EAN 161.132812MHz KEGA161.132812 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±3065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510009SG3225EAN 212.500000MHz KJGA212.5 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±5065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510028SG3225EAN 212.500000MHz KEGA212.5 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±3065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510035SG3225EAN 312.500000MHz KEGA312.5 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±3065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510126SG3225EAN 322.265625MHz KJGA322.265625 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±5065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510124SG3225EAN 322.562500MHz KJGA322.5625 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±5065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510131SG3225EAN 360.500000MHz KJBA360.5 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-20 – 70±5065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510026SG3225EAN 400.000000MHz KEGA400 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±3065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510127SG3225EAN 425.000000MHz KEGA425 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±3065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510132SG3225EAN 644.531200MHz KJGA644.5312 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±5065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510138SG3225EAN 644.531250MHz KJGA644.53125 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±5065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510140SG3225EAN 650.000000MHz KEGA650 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±3065OE3.2 x 2.5 x 1.2
X1G0042510020SG3225EAN 700.000000MHz KJGA700 MHzLV-PECL2.25 – 3.63-40 – 85±5065OE3.2 x 2.5 x 1.2

Tính năng chính

  • Đạt dải tần số rộng nhờ công nghệ PLL và thạch anh AT
  • Dải tần số : 73.5 MHz đến 700 MHz
  • Điện áp nguồn : 2.5 V đến 3.3 V
  • Chức năng : Cho phép ngõ ra (OE)
  • Kích thước ngoài : 3.2 x 2.5 x 1.05 mm
  • Dạng sóng ngõ ra : LV-PECL

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Epson. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
SG3225EEN

EpsonLV-PECL JITTER PHA THẤP. Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG3225HBN

EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 100 MHz đến 325 MHz

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG3225VAN

EpsonBộ dao động SPXO. Đạt dải tần số rộng nhờ công nghệ PLL và thạch anh AT

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG3225VEN

EpsonLV-PECL JITTER PHA THẤP. Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG5032CAN

EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 1.2 MHz to 75 MHz

5 x 3.2 x 1.1 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG5032CCN

EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 2.5 MHz đến 50 MHz (chế độ cơ bản)

5 x 3.2 x 1.3 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG5032EAN

EpsonBộ dao động SPXO. Đạt dải tần số rộng nhờ công nghệ PLL và thạch anh AT

5 x 3.2 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG5032EEN

EpsonLV-PECL JITTER PHA THẤP. Dải tần số : 200.1 MHz to 500 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá