Bỏ qua tới nội dung

Epson

SG2520VGN

SG2520VGN – Bộ dao động thạch anh

Bộ dao động SPXO. Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz

SG2520VGN, 2.5 x 2 x 0.84 mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
SG2520VGN
Hãng sản xuất
Epson
Đóng gói
2.5 x 2 x 0.84 mm
Nhóm sản phẩm (Product group)
Bộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator)
Số mã đặt hàng
33
Dải tần số có sẵn
100 – 625 MHz
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Epson
Tần số (Frequency)25 MHz
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount

Thông tin chi tiết

SG2520VGN: Bộ dao động SPXO.

Các mã đặt hàng (33 mã)

Mã đặt hàng (Epson P/N)Mã đầy đủTần sốNgõ raĐiện áp nguồn (V)Nhiệt độ hoạt động (℃)Dung sai tần số (ppm)Dòng tiêu thụ max (mA)Chức năngKích thước (mm)
X1G0059010010SG2520VGN 100.000000MHz EJGSZA100 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 85±5025ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010014SG2520VGN 100.000000MHz DDHPZA100 MHzLVDS2.375 – 2.625-40 – 105±2525OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010018SG2520VGN 100.000000MHz CDGPZA100 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 85±2525OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010023SG2520VGN 100.000000MHz DJGSZA100 MHzLVDS2.375 – 2.625-40 – 85±5025ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010017SG2520VGN 155.520000MHz EJGPZA155.52 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 85±5025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010026SG2520VGN 155.520000MHz DJHPZA155.52 MHzLVDS2.375 – 2.625-40 – 105±5025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010001SG2520VGN 156.250000MHz CJGPZA156.25 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 85±5025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010002SG2520VGN 156.250000MHz EJGPZA156.25 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 85±5025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010003SG2520VGN 156.250000MHz DJGPZA156.25 MHzLVDS2.375 – 2.625-40 – 85±5025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010004SG2520VGN 156.250000MHz CJHPZC156.25 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 105±5025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010006SG2520VGN 156.250000MHz DJGPZB156.25 MHzLVDS2.375 – 2.625-40 – 85±5030OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010007SG2520VGN 156.250000MHz EJHPZA156.25 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 105±5025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010008SG2520VGN 156.250000MHz DJHPZB156.25 MHzLVDS2.375 – 2.625-40 – 105±5030OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010009SG2520VGN 156.250000MHz CJGSZC156.25 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 85±5025ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010011SG2520VGN 156.250000MHz DDGPZA156.25 MHzLVDS2.375 – 2.625-40 – 85±2525OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010012SG2520VGN 156.250000MHz CJHPZA156.25 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 105±5025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010013SG2520VGN 156.250000MHz CDGPZA156.25 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 85±2525OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010015SG2520VGN 156.250000MHz EJHPZC156.25 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 105±5025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010016SG2520VGN 156.250000MHz DJHPZA156.25 MHzLVDS2.375 – 2.625-40 – 105±5025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010022SG2520VGN 156.250000MHz CJHPZB156.25 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 105±5030OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010024SG2520VGN 175.000000MHz CJHPZA175 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 105±5025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010019SG2520VGN 212.500000MHz CJGPZB212.5 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 85±5035OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010020SG2520VGN 212.500000MHz CDGPZA212.5 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 85±2528OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010021SG2520VGN 212.500000MHz CDGPZB212.5 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 85±2535OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010025SG2520VGN 212.500000MHz CJHPZA212.5 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 105±5028OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010602SG2520VGN 312.500000MHz EJGPZA312.5 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 85±5025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010603SG2520VGN 312.500000MHz CDGPZA312.5 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 85±2528OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010605SG2520VGN 312.500000MHz CDGPZB312.5 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 85±2535OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010606SG2520VGN 312.500000MHz DDGPZA312.5 MHzLVDS2.375 – 2.625-40 – 85±2528OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010607SG2520VGN 312.500000MHz CDHPZB312.5 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 105±2535OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010601SG2520VGN 390.625000MHz EJGPZA390.625 MHzLVDS1.71 – 1.89-40 – 85±5025OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010604SG2520VGN 425.000000MHz CDGPZB425 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 85±2535OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0059010801SG2520VGN 625.000000MHz CJHPXB625 MHzLVDS3.135 – 3.465-40 – 105±5040OE2.5 x 2 x 0.84

Tính năng chính

  • Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz
  • Điện áp nguồn : 1.8 V Typ. / 2.5 V Typ. / 3.3 V Typ.
  • Sai số tần số : ±25 x 10-6, ±50 x 10-6
  • Nhiệt độ hoạt động : -40 °C to +85 °C, -40 °C to +105 °C
  • Chức năng : Cho phép ngõ ra (OE) hoặc Chờ (ST)
  • Dạng sóng ngõ ra : LVDS
  • Jitter pha : 50 fs Max. (fo > 212 MHz, Vcc = 2.5 V, 3.3 V)
  • Kích thước ngoài : 2.5 x 2.0 x 0.74 mm

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Epson. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
SG2520VGN-HFR

EpsonBộ dao động SPXO. Tần số : 500 MHz đến 625 MHz. Đặc tính jitter pha thấp 15 fs Typ.. Dải tần số : 500 MHz to 625 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG2520VHN

EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz

2.5 x 2 x 0.84 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG3225CAN

EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 1.2 MHz to 75 MHz

3.2 x 2.5 x 1.05 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG3225EAN

EpsonBộ dao động SPXO. Đạt dải tần số rộng nhờ công nghệ PLL và thạch anh AT

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG3225EEN

EpsonLV-PECL JITTER PHA THẤP. Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG3225HBN

EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 100 MHz đến 325 MHz

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG3225VAN

EpsonBộ dao động SPXO. Đạt dải tần số rộng nhờ công nghệ PLL và thạch anh AT

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG3225VEN

EpsonLV-PECL JITTER PHA THẤP. Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá