Bỏ qua tới nội dung

Epson

SG-8101CB

SG-8101CB – Bộ dao động lập trình được

Bộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator) lập trình được, có loại +105 ℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm)

SG-8101CB, 5 x 3.2 x 1.3 mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
SG-8101CB
Hãng sản xuất
Epson
Đóng gói
5 x 3.2 x 1.3 mm
Nhóm sản phẩm (Product group)
Bộ dao động lập trình được (Programmable Oscillator)
Số mã đặt hàng
74
Dải tần số có sẵn
1.024 – 155.52 MHz
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động lập trình được
Hãng (Mfr)Epson
Loại (Type)XO (Standard)
Độ ổn định tần số (Frequency Stability)±1ppm
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount

Thông tin chi tiết

SG-8101CB: Bộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator) lập trình được, có loại +105 ℃.

Các mã đặt hàng (74 mã)

Mã đặt hàng (Epson P/N)Mã đầy đủTần sốNgõ raĐiện áp nguồn (V)Nhiệt độ hoạt động (℃)Dung sai tần số (ppm)Dòng tiêu thụ max (mA)Chức năngKích thước (mm)
X1G0052010059SG-8101CB 1.024000 MHz TCHPA1.024 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±203.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010067SG-8101CB 1.544000 MHz TCHSA1.544 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±203.5ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010057SG-8101CB 1.843200 MHz TJHSA1.8432 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±503.5ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010072SG-8101CB 2.048000 MHz TCHPA2.048 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±203.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010076SG-8101CB 3.579545 MHz TBGPA3.579545 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±153.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010066SG-8101CB 4.000000 MHz TJHPB4 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±503.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010070SG-8101CB 4.096000 MHz TCHPA4.096 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±203.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010032SG-8101CB 6.000000 MHz TCHSA6 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±203.5ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010061SG-8101CB 6.000000 MHz TJHSA6 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±503.5ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010034SG-8101CB 6.780000 MHz TCHPA6.78 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±203.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010049SG-8101CB 7.372800 MHz TJHPA7.3728 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±503.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010038SG-8101CB 8.000000 MHz TJHPA8 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±503.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010055SG-8101CB 8.000000 MHz TCHPA8 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±203.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010050SG-8101CB 8.192000 MHz TJHSA8.192 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±503.5ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010080SG-8101CB 9.830400 MHz TBGSA9.8304 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±153.5ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010052SG-8101CB 10.000000 MHz TJHSA10 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±503.5ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010023SG-8101CB 12.000000 MHz TCHSA12 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±203.5ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010060SG-8101CB 12.000000 MHz TCHPA12 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±203.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010024SG-8101CB 12.288000 MHz TCHSA12.288 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±203.5ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010063SG-8101CB 13.333300 MHz TJHPB13.3333 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±503.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010021SG-8101CB 13.560000 MHz TBGSA13.56 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±153.5ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010075SG-8101CB 13.560000 MHz TJHPA13.56 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±503.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010082SG-8101CB 14.745600 MHz TCHPA14.7456 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±203.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010048SG-8101CB 15.000000 MHz TJHPB15 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±503.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010037SG-8101CB 15.750000 MHz TBGPA15.75 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±153.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010039SG-8101CB 16.000000 MHz TCHPA16 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±203.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010069SG-8101CB 16.000000 MHz TCHSA16 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±203.5ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010081SG-8101CB 19.200000 MHz TBGPA19.2 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±153.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010036SG-8101CB 19.440000 MHz TCHPA19.44 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±203.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010043SG-8101CB 20.000000 MHz TCHPA20 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±203.5OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010064SG-8101CB 22.579200 MHz TJHPB22.5792 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±504.4OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010026SG-8101CB 24.000000 MHz TCHSA24 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±204.4ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010045SG-8101CB 24.000000 MHz TBGSA24 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±154.4ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010058SG-8101CB 24.000000 MHz TJHSB24 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±504.4ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010017SG-8101CB 24.545400 MHz TCHSA24.5454 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±204.4ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010044SG-8101CB 24.576000 MHz TCHSA24.576 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±204.4ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010027SG-8101CB 25.000000 MHz TCHPA25 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±204.4OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010028SG-8101CB 25.000000 MHz TCHSA25 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±204.4ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010054SG-8101CB 25.000000 MHz TJHPB25 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±504.4OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010073SG-8101CB 25.000000 MHz TBGPA25 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±154.4OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010042SG-8101CB 25.000625 MHz TBGPA25.000625 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±154.4OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010068SG-8101CB 26.000000 MHz TCHSA26 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±204.4ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010015SG-8101CB 27.000000 MHz TBGPA27 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±154.4OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010018SG-8101CB 28.636400 MHz TCHSA28.6364 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±204.4ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010040SG-8101CB 30.000000 MHz TBGPA30 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±154.4OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010056SG-8101CB 33.333000 MHz TBGPA33.333 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±154.4OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010022SG-8101CB 33.333330 MHz TCHPA33.33333 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±204.4OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010062SG-8101CB 33.333333 MHz TBGSA33.333333 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±154.4ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010047SG-8101CB 38.880000 MHz TBGSA38.88 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±154.4ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010029SG-8101CB 40.000000 MHz TCHPA40 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±204.4OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010030SG-8101CB 40.000000 MHz TCHSA40 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±204.4ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010019SG-8101CB 48.000000 MHz TBGPA48 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±154.4OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010041SG-8101CB 48.000000 MHz TJHPA48 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±504.4OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010065SG-8101CB 48.000000 MHz TJHPB48 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±504.4OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010071SG-8101CB 48.000000 MHz TBGSA48 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±154.4ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010084SG-8101CB 48.000000 MHz TCHPA48 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±204.4OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010016SG-8101CB 50.000000 MHz TBGPA50 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±154.4OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010031SG-8101CB 50.000000 MHz TCHSA50 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±204.4ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010074SG-8101CB 50.000000 MHz TBGSB50 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±154.4ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010077SG-8101CB 50.000000 MHz TCHPA50 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±204.4OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010083SG-8101CB 75.000000 MHz TJHPA75 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±505.2OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010033SG-8101CB 80.000000 MHz TCHSA80 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±205.9ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010079SG-8101CB 90.316000 MHz TCHPA90.316 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±205.9OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010078SG-8101CB 98.304000 MHz TCHPA98.304 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±205.9OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010012SG-8101CB 100.000000MHz TBGPA100 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±155.9OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010051SG-8101CB 100.000000MHz TCHPA100 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±205.9OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010025SG-8101CB 125.000000MHz TCHSA125 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±206.7ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010035SG-8101CB 125.003125MHz TBGPA125.003125 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±158.1OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010011SG-8101CB 133.000000MHz TJHPA133 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±508.1OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010053SG-8101CB 133.330000MHz TCHPA133.33 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±208.1OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010013SG-8101CB 148.351648MHz TBGPA148.351648 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±158.1OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010014SG-8101CB 148.500000MHz TBGPA148.5 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 85±158.1OE5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010020SG-8101CB 153.600000MHz TJHSA153.6 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±508.1ST5 x 3.2 x 1.3
X1G0052010046SG-8101CB 155.520000MHz TCHPA155.52 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±208.1OE5 x 3.2 x 1.3

Tính năng chính

  • Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm)
  • Điện áp nguồn : 1.62 V to 3.63 V
  • Chức năng : Cho phép ngõ ra (OE) hoặc Chờ (ST)
  • Sai số tần số, nhiệt độ hoạt động; - ±15 x 10-6 (-40 ℃ đến +85 ℃); - ±20 x 10-6, ±50 x 10-6 (-40 ℃ đến +105 ℃)
  • Kiểu vỏ : 5.0 x 3.2 x 1.1 mm
  • Công nghệ PLL giúp rút ngắn thời gian giao hàng
  • Có sẵn công cụ lập trình dao động tại hiện trường "SG-Writer II"

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Epson. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
SG-8101CE

EpsonBộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator) lập trình được, có loại +105 ℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm)

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-8101CG

EpsonBộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator) lập trình được, có loại +105 ℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm)

2.5 x 2 x 0.8 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-8101CGA

EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Programmable Crystal Oscillator) cho ô tô, hoạt động +125 ℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm)

2.5 x 2 x 0.8 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-8200CG

EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Programmable Crystal Oscillator) hoạt động +125℃. Dải tần số : 1.2 MHz đến 170 MHz

2.5 x 2 x 0.84 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-8200CJ

EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Programmable Crystal Oscillator) hoạt động +125℃. Dải tần số : 1.2 MHz đến 170 MHz

2 x 1.6 x 0.7 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-8201CG

EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Programmable Crystal Oscillator) hoạt động +125℃. Dải tần số : 1.2 MHz đến 170 MHz

2.5 x 2 x 0.84 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-8201CGA

EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Programmable Crystal Oscillator) cho ô tô, hoạt động +125 ℃. Dải tần số : 1.2 MHz đến 170 MHz

2.5 x 2 x 0.84 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-8201CJ

EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Programmable Crystal Oscillator) hoạt động +125℃. Dải tần số : 1.2 MHz đến 170 MHz

2 x 1.6 x 0.7 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá