| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA557-0344FI1TVAO Microchip2-output Automtive Grade MEMS PCIe Clock Gen, HCSL, -40 to 85C, 50ppm, 1000 TR 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA557-0344FI1VAO Microchip2-output Automtive Grade MEMS PCIe Clock Generator, HCSL, -40 to 85C, 50ppm 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA557-0344FL0TVAO Microchip2-output Auto Grade MEMS PCIe Clock Generator, HCSL, -40 to 105C, 100ppm,1000 TR 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA557-0344FL0VAO Microchip2-output Automtive Grade MEMS PCIe Clock Generator, HCSL, -40 to 105C, 100ppm 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA557-0344FL1TVAO Microchip2-output Automotive Grade MEMS PCIe Clock Generator -40 to 105C, 50ppm 1000 Reel 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA557-0344FL1VAO Microchip2-output Automotive Grade MEMS PCIe Clock Generator, -40 to 105C, 50ppm 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001AL1B-032.7680TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 7.0 x 5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001AL1B-032.7680VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 7.0 x 5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CA1B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.032768MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CA1B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.032768MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CA1B-100.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CA1B-100.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CI2B-016.0000TVAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-85C, 25ppm, 3.2x2.5mm, 1k reel 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CI2B-016.0000VAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-85C, 25ppm, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CI3B-016.3840TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 16.384MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CI3B-016.3840VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 16.384MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CL3B-025.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CL3B-025.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001HA2B-029.4912TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 29.4912MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001HA2B-029.4912VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 29.4912MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001HA2B-038.4000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 38.4MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001HA2B-038.4000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 38.4MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001HA3B-002K000TVAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 20ppm, 1.6x1.2mm, 1k reel 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001HA3B-002K000VAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 20ppm, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001HA3B-038K000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.038MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
|