| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA1525MA3A-20M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-24M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-24M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-25M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-25M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-40M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 40MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-40M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 40MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-50M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-50M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-5M000000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 5MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-5M000000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 5MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-8M000000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-8M000000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525ML1A-27M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 27MHz, 50ppm, , -40 to 105C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525ML1A-27M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 27MHz, 50ppm, , -40 to 105C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA557-0333FL0TVAO Microchip2-output Auto Grade MEMS PCIe Clock Generator, LVDS, -40 to 105C, 100ppm,1000 TR 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA557-0333FL0VAO Microchip2-output Automtive Grade MEMS PCIe Clock Generator, LVDS, -40 to 105C, 100ppm 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA557-0333FL1TVAO Microchip2-output Auto Grade MEMS PCIe Clock Generator, LVDS, -40 to 105C, 50ppm,1000 TR 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA557-0333FL1VAO Microchip2-output Automtive Grade MEMS PCIe Clock Generator, LVDS, -40 to 105C, 50ppm 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA557-0334FI1TVAO Microchip2-output Auto Grade MEMS PCIe Clock Gen, LVDS/HCSL, -40 to 85C, 50ppm, 1000 TR 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA557-0334FI1VAO Microchip2-output Automtive Grade MEMS PCIe Clock Generator, HCSL, -40 to 85C, 50ppm 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA557-0334FL1TVAO Microchip2-output Auto-Grade MEMS PCIe Clock Gen, LVDS/HCSL, -40 to 105C, 50ppm 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA557-0334FL1VAO Microchip2-output Auto-Grade MEMS PCIe Clock Gen, LVDS/HCSL, -40 to 105C, 50ppm 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA557-0344FI0TVAO Microchip2-output Automtive Grade MEMS PCIe Clock Gen, HCSL, -40 to 85C, 100ppm, 1000 TR 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA557-0344FI0VAO Microchip2-output Automtive Grade MEMS PCIe Clock Generator, HCSL, -40 to 85C, 100ppm 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | 14 VQFN 2.5x3.2x0.9mm | Đặt hàng trước |
|