| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA1525MA1A-100M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA1A-125M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 125MHz, 50ppm, 1.8v, -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA1A-20M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA1A-20M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA1A-24M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA1A-24M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA1A-25M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA1A-25M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA1A-50M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA1A-50M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA1A-8M000000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA1A-8M000000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA2A-24M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 25ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA2A-24M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 25ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA2A-25M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 25ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA2A-25M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 25ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA2A-27M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 27MHz, 25ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA2A-27M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 27MHz, 25ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA2A-50M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 25ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA2A-50M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 25ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-100M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-100M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-125M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-125M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-20M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
|