RSA1C181MCN1GS
Tụ nhôm polymer dán 180µF 16V φ6.3×5.7mm Nichicon RSA1C181MCN1GS
180 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.7mm. Tụ nhôm polymer dán RSA ESR thấp, ripple cao cho tần số cao, điện dung 100 – 820 µF cao hơn dòng RSB, RSS, 2.5 V – 25 V.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- RSA1C181MCN1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ6.3×5.7mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- RSA
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 180 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 16V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 330 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3300 mA
- ESR ở 20 °C
- 22 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 576 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ6.3 × 5.7 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | RSA |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 180 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 16V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 22mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 330 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3.3 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.248" Dia (6.30mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.224" (5.70mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng FPCAP dán bề mặt RSA có ESR thấp và dòng ripple cao cho các ứng dụng tần số cao. Các tụ đạt chuẩn RoHS này có tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C và hoạt động từ -55 °C đến +105 °C. Điện áp định mức từ 2.5 V đến 25 V và điện dung từ 100 µF đến 820 µF, cao hơn so với các dòng RSB và RSS.
Tính năng chính
- ESR thấp, dòng ripple cao cho ứng dụng tần số cao
- Điện dung 100 µF – 820 µF, cao hơn dòng RSB và RSS
- Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 2.5 V – 25 V
- Đạt chuẩn RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng RSA (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| RSA1C221MCN1GS Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm polymer dán RSA ESR thấp, ripple cao cho tần số cao, điện dung 100 – 820 µF cao hơn dòng RSB, RSS, 2.5 V – 25 V. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSA1C271MCN1GS Nichicon270 µF, 16V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm polymer dán RSA ESR thấp, ripple cao cho tần số cao, điện dung 100 – 820 µF cao hơn dòng RSB, RSS, 2.5 V – 25 V. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSA1D151MCN1GS Nichicon150 µF, 20V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm polymer dán RSA ESR thấp, ripple cao cho tần số cao, điện dung 100 – 820 µF cao hơn dòng RSB, RSS, 2.5 V – 25 V. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSA1E101MCN1GS Nichicon100 µF, 25V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm polymer dán RSA ESR thấp, ripple cao cho tần số cao, điện dung 100 – 820 µF cao hơn dòng RSB, RSS, 2.5 V – 25 V. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSB0E391MCN1GS Nichicon390 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP SMD ESR thấp, ripple cao cho tần số cao, 2000 giờ ở 105 °C, chịu hàn reflow 260 °C, 2.5 V – 6.3 V. φ6.3×5.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSB0E561MCN1GS Nichicon560 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP SMD ESR thấp, ripple cao cho tần số cao, 2000 giờ ở 105 °C, chịu hàn reflow 260 °C, 2.5 V – 6.3 V. φ6.3×5.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSB0G331MCN1GS Nichicon330 µF, 4V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP SMD ESR thấp, ripple cao cho tần số cao, 2000 giờ ở 105 °C, chịu hàn reflow 260 °C, 2.5 V – 6.3 V. φ6.3×5.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSB0J221MCN1GS Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP SMD ESR thấp, ripple cao cho tần số cao, 2000 giờ ở 105 °C, chịu hàn reflow 260 °C, 2.5 V – 6.3 V. φ6.3×5.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |