Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

PCV2B8R2MCL1GS

Tụ nhôm polymer dán 8.2µF 125V φ8×12mm Nichicon PCV2B8R2MCL1GS

8.2 µF, 125V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

PCV2B8R2MCL1GS, φ8×12mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
PCV2B8R2MCL1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×12mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
PCV
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
8.2 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
125V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
650 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1300 mA
ESR ở 20 °C
84 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
205 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 12 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)PCV
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)8.2 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)125V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))84mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)650 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.3 A
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.472" (12.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng PCV tuổi thọ dài có dòng ripple cho phép cao và ESR thấp với các lựa chọn điện áp cao đến 125 V. Các linh kiện SMD này có tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, dải nhiệt độ hoạt động -55 °C đến 105 °C và điện dung từ 5.6 µF đến 680 µF. Dòng PCV đạt chuẩn RoHS và hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C.

Tính năng chính

  • Dòng ripple cho phép cao, ESR thấp
  • Điện áp đến 125 V
  • Tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C
  • Điện dung 5.6 µF – 680 µF, dải nhiệt độ -55 °C đến 105 °C
  • Đạt chuẩn RoHS, hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
PCW0E182MCO1GS

Nichicon1800 µF, 2.5V, ±20%, φ8×10mm. Dòng polymer đầu tiên đảm bảo ripple ở nhiệt độ cao, 2000 giờ ở 125 °C, cho ô tô và viễn thông, đạt AEC-Q200.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCW0E271MCO1GS

Nichicon270 µF, 2.5V, ±20%, φ5×6mm. Dòng polymer đầu tiên đảm bảo ripple ở nhiệt độ cao, 2000 giờ ở 125 °C, cho ô tô và viễn thông, đạt AEC-Q200.

φ5×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCW0E391MCO1GS

Nichicon390 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×6mm. Dòng polymer đầu tiên đảm bảo ripple ở nhiệt độ cao, 2000 giờ ở 125 °C, cho ô tô và viễn thông, đạt AEC-Q200.

φ6.3×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCW0E821MCO1GS

Nichicon820 µF, 2.5V, ±20%, φ8×7mm. Dòng polymer đầu tiên đảm bảo ripple ở nhiệt độ cao, 2000 giờ ở 125 °C, cho ô tô và viễn thông, đạt AEC-Q200.

φ8×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCW0G122MCO1GS

Nichicon1200 µF, 4V, ±20%, φ8×10mm. Dòng polymer đầu tiên đảm bảo ripple ở nhiệt độ cao, 2000 giờ ở 125 °C, cho ô tô và viễn thông, đạt AEC-Q200.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCW0G181MCO1GS

Nichicon180 µF, 4V, ±20%, φ5×6mm. Dòng polymer đầu tiên đảm bảo ripple ở nhiệt độ cao, 2000 giờ ở 125 °C, cho ô tô và viễn thông, đạt AEC-Q200.

φ5×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCW0G331MCO1GS

Nichicon330 µF, 4V, ±20%, φ6.3×6mm. Dòng polymer đầu tiên đảm bảo ripple ở nhiệt độ cao, 2000 giờ ở 125 °C, cho ô tô và viễn thông, đạt AEC-Q200.

φ6.3×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCW0G561MCO1GS

Nichicon560 µF, 4V, ±20%, φ8×7mm. Dòng polymer đầu tiên đảm bảo ripple ở nhiệt độ cao, 2000 giờ ở 125 °C, cho ô tô và viễn thông, đạt AEC-Q200.

φ8×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá