PCW0G561MCO1GS
Tụ nhôm polymer dán 560µF 4V φ8×7mm Nichicon PCW0G561MCO1GS
560 µF, 4V, ±20%, φ8×7mm. Dòng polymer đầu tiên đảm bảo ripple ở nhiệt độ cao, 2000 giờ ở 125 °C, cho ô tô và viễn thông, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PCW0G561MCO1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×7mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PCW
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 560 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 4V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1075 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2150 mA
- ESR ở 20 °C
- 15 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 672 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 125 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 7 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 125 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PCW |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 560 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 4V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 15mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 125°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 125°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.075 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.15 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.276" (7.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Lý tưởng cho lĩnh vực ô tô và viễn thông, dòng PCW là dòng tụ điện phân rắn nhôm polymer dẫn điện đầu tiên trong ngành đảm bảo khả năng chịu dòng ripple ở nhiệt độ cao. Dòng sản phẩm có định mức 2000 giờ khi áp dòng ripple định mức ở nhiệt độ tối đa 125 °C, với cao su làm kín được tối ưu bằng vật liệu chịu nhiệt cao để cải thiện độ tin cậy. Dòng sản phẩm có điện áp định mức từ 2.5 V đến 6.3 V và điện dung từ 150 µF đến 1800 µF. Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS và AEC-Q200, phù hợp hàn reflow không chì đến 260 °C.
Tính năng chính
- Đảm bảo dòng ripple ở nhiệt độ cao: 2000 giờ ở 125 °C
- Cao su làm kín bằng vật liệu chịu nhiệt cao
- Điện áp 2.5 V – 6.3 V, điện dung 150 µF – 1800 µF
- Hàn reflow không chì đến 260 °C
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng PCW (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PCW0J102MCO1GS Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ8×10mm. Dòng polymer đầu tiên đảm bảo ripple ở nhiệt độ cao, 2000 giờ ở 125 °C, cho ô tô và viễn thông, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCW0J151MCO1GS Nichicon150 µF, 6.3V, ±20%, φ5×6mm. Dòng polymer đầu tiên đảm bảo ripple ở nhiệt độ cao, 2000 giờ ở 125 °C, cho ô tô và viễn thông, đạt AEC-Q200. φ5×6mm Datasheet (PDF) | φ5×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCW0J221MCO1GS Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×6mm. Dòng polymer đầu tiên đảm bảo ripple ở nhiệt độ cao, 2000 giờ ở 125 °C, cho ô tô và viễn thông, đạt AEC-Q200. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCW0J471MCO1GS Nichicon470 µF, 6.3V, ±20%, φ8×7mm. Dòng polymer đầu tiên đảm bảo ripple ở nhiệt độ cao, 2000 giờ ở 125 °C, cho ô tô và viễn thông, đạt AEC-Q200. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCX1C101MCL1GS Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer dán PCX: ripple cao, ESR thấp, chịu nhiệt tốt hơn PCV, 1500–3000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200. φ6.3×8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCX1C151MCL1GS Nichicon150 µF, 16V, ±20%, φ10×8mm. Tụ nhôm polymer dán PCX: ripple cao, ESR thấp, chịu nhiệt tốt hơn PCV, 1500–3000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200. φ10×8mm Datasheet (PDF) | φ10×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCX1C151MCL6GS Nichicon150 µF, 16V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCX: ripple cao, ESR thấp, chịu nhiệt tốt hơn PCV, 1500–3000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCX1C221MCL1GS Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer dán PCX: ripple cao, ESR thấp, chịu nhiệt tốt hơn PCV, 1500–3000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |