Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

PCS0J101MCL1GS

Tụ nhôm polymer dán 100µF 6.3V φ5×6mm Nichicon PCS0J101MCL1GS

100 µF, 6.3V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

PCS0J101MCL1GS, φ5×6mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
PCS0J101MCL1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ5×6mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
PCS
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
100 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
6.3V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1200 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2400 mA
ESR ở 20 °C
25 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
126 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ5 × 6 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)PCS
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)100 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)6.3V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))25mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.2 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2.4 A
Kích thước (Size / Dimension)0.197" Dia (5.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.236" (6.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng PCS gồm các tụ nhôm điện phân rắn polymer dẫn điện dạng chip, bảo đảm tuổi thọ dài với tuổi thọ tải định mức 5000 giờ ở 105 °C. Các linh kiện SMD này có độ tin cậy cao, ESR thấp, dòng ripple cao, tuân thủ AEC-Q200 và RoHS, hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C. Các model có điện áp định mức từ 4 V đến 16 V và điện dung từ 22 µF đến 560 µF, với dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C.

Tính năng chính

  • Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
  • ESR thấp, dòng ripple cao, độ tin cậy cao
  • Điện áp 4 V – 16 V, điện dung 22 µF – 560 µF
  • Hàn reflow không chì đến 260 °C
  • Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
PCS0J101MCL9GS

Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ6.3×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCS0J121MCL9GS

Nichicon120 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ6.3×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCS0J221MCL1GS

Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ6.3×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCS0J221MCL9GS

Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCS0J391MCL1GS

Nichicon390 µF, 6.3V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCS0J470MCL1GS

Nichicon47 µF, 6.3V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ5×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCS1A121MCL1GS

Nichicon120 µF, 10V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ6.3×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCS1A151MCL9GS

Nichicon150 µF, 10V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá