Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

PCS1A121MCL1GS

Tụ nhôm polymer dán 120µF 10V φ6.3×6mm Nichicon PCS1A121MCL1GS

120 µF, 10V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

PCS1A121MCL1GS, φ6.3×6mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
PCS1A121MCL1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×6mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
PCS
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
120 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
10V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1150 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2300 mA
ESR ở 20 °C
27 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
240 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 6 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)PCS
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)120 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)10V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))27mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.15 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2.3 A
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.236" (6.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng PCS gồm các tụ nhôm điện phân rắn polymer dẫn điện dạng chip, bảo đảm tuổi thọ dài với tuổi thọ tải định mức 5000 giờ ở 105 °C. Các linh kiện SMD này có độ tin cậy cao, ESR thấp, dòng ripple cao, tuân thủ AEC-Q200 và RoHS, hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C. Các model có điện áp định mức từ 4 V đến 16 V và điện dung từ 22 µF đến 560 µF, với dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C.

Tính năng chính

  • Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
  • ESR thấp, dòng ripple cao, độ tin cậy cao
  • Điện áp 4 V – 16 V, điện dung 22 µF – 560 µF
  • Hàn reflow không chì đến 260 °C
  • Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
PCS1A151MCL9GS

Nichicon150 µF, 10V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCS1A271MCL1GS

Nichicon270 µF, 10V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCS1A330MCL1GS

Nichicon33 µF, 10V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ5×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCS1A560MCL9GS

Nichicon56 µF, 10V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ6.3×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCS1A680MCL1GS

Nichicon68 µF, 10V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ5×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCS1C121MCL1GS

Nichicon120 µF, 16V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCS1C220MCL1GS

Nichicon22 µF, 16V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ5×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCS1C390MCL1GS

Nichicon39 µF, 16V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ5×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá