PCS1C390MCL1GS
Tụ nhôm polymer dán 39µF 16V φ5×6mm Nichicon PCS1C390MCL1GS
39 µF, 16V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PCS1C390MCL1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ5×6mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PCS
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 39 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 16V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1000 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2000 mA
- ESR ở 20 °C
- 35 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 125 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ5 × 6 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PCS |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 39 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 16V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 35mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.197" Dia (5.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.236" (6.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng PCS gồm các tụ nhôm điện phân rắn polymer dẫn điện dạng chip, bảo đảm tuổi thọ dài với tuổi thọ tải định mức 5000 giờ ở 105 °C. Các linh kiện SMD này có độ tin cậy cao, ESR thấp, dòng ripple cao, tuân thủ AEC-Q200 và RoHS, hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C. Các model có điện áp định mức từ 4 V đến 16 V và điện dung từ 22 µF đến 560 µF, với dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C.
Tính năng chính
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
- ESR thấp, dòng ripple cao, độ tin cậy cao
- Điện áp 4 V – 16 V, điện dung 22 µF – 560 µF
- Hàn reflow không chì đến 260 °C
- Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng PCS (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PCS1C390MCL9GS Nichicon39 µF, 16V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCS1C680MCL1GS Nichicon68 µF, 16V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCS1C820MCL9GS Nichicon82 µF, 16V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCV1C101MCL1GS Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCV1C151MCL2GS Nichicon150 µF, 16V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCV1C221MCL1GS Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ10×8mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C. φ10×8mm Datasheet (PDF) | φ10×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCV1C221MCL6GS Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCV1C271MCL1GS Nichicon270 µF, 16V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |