PCS0J101MCL9GS
Tụ nhôm polymer dán 100µF 6.3V φ6.3×6mm Nichicon PCS0J101MCL9GS
100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PCS0J101MCL9GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ6.3×6mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PCS
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 100 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 6.3V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1400 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2800 mA
- ESR ở 20 °C
- 22 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 126 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ6.3 × 6 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PCS |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 100 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 6.3V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 22mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.4 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.8 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.248" Dia (6.30mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.236" (6.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng PCS gồm các tụ nhôm điện phân rắn polymer dẫn điện dạng chip, bảo đảm tuổi thọ dài với tuổi thọ tải định mức 5000 giờ ở 105 °C. Các linh kiện SMD này có độ tin cậy cao, ESR thấp, dòng ripple cao, tuân thủ AEC-Q200 và RoHS, hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C. Các model có điện áp định mức từ 4 V đến 16 V và điện dung từ 22 µF đến 560 µF, với dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C.
Tính năng chính
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
- ESR thấp, dòng ripple cao, độ tin cậy cao
- Điện áp 4 V – 16 V, điện dung 22 µF – 560 µF
- Hàn reflow không chì đến 260 °C
- Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng PCS (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PCS0J121MCL9GS Nichicon120 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCS0J221MCL1GS Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCS0J221MCL9GS Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCS0J391MCL1GS Nichicon390 µF, 6.3V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCS0J470MCL1GS Nichicon47 µF, 6.3V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ5×6mm Datasheet (PDF) | φ5×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCS1A121MCL1GS Nichicon120 µF, 10V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCS1A151MCL9GS Nichicon150 µF, 10V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCS1A271MCL1GS Nichicon270 µF, 10V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCS: ESR thấp, ripple cao, 5000 giờ ở 105 °C, 4–16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |