 | PIC32AK1216GC41036-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 128K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps,Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 128KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.636 ₫
- 10+
- 51.198 ₫
- 25+
- 46.467,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK1216GC41036T-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 128K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps,Comp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 200MHz, · Bộ nhớ chương trình: 128KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.927,5 ₫
- 10+
- 51.476,25 ₫
- 25+
- 46.746 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 200MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK1216GC41048-E/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 128K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps,Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 128KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 64.713 ₫
- 10+
- 61.771,5 ₫
- 25+
- 55.928,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK1216GC41048-E/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 128K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps,Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 128KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 64.130 ₫
- 10+
- 61.215 ₫
- 25+
- 55.650 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32AK1216GC41048-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 128K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps,Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 128KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.883 ₫
- 10+
- 56.206,5 ₫
- 25+
- 50.919,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK1216GC41048-I/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 128K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps,Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 128KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.300 ₫
- 10+
- 55.650 ₫
- 25+
- 50.641,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32AK1216GC41048T-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 128K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps,Comp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 200MHz, · Bộ nhớ chương trình: 128KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 59.466 ₫
- 10+
- 56.763 ₫
- 25+
- 51.476,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 200MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK1216GC41048T-I/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 128K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps,Comp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 200MHz, · Bộ nhớ chương trình: 128KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.883 ₫
- 10+
- 56.206,5 ₫
- 25+
- 50.919,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 200MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32AK1216GC41064-E/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 128K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps,Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 128KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 68.211 ₫
- 10+
- 65.110,5 ₫
- 25+
- 58.989 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK1216GC41064-E/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 128K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps,Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 128KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 67.045 ₫
- 10+
- 63.997,5 ₫
- 25+
- 58.154,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32AK1216GC41064-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 128K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps,Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 128KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 62.089,5 ₫
- 10+
- 59.267,25 ₫
- 25+
- 53.702,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK1216GC41064-I/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 128K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps,Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 128KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 60.923,5 ₫
- 10+
- 58.154,25 ₫
- 25+
- 52.867,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32AK1216GC41064T-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 128K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps,Comp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 200MHz, · Bộ nhớ chương trình: 128KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 62.381 ₫
- 10+
- 59.545,5 ₫
- 25+
- 54.258,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 200MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK1216GC41064T-I/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 128K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps,Comp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 200MHz, · Bộ nhớ chương trình: 128KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.506,5 ₫
- 10+
- 58.710,75 ₫
- 25+
- 53.145,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 200MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32AK3208GC41036-E/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 32K Flash, 8K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 32KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 8K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.636 ₫
- 10+
- 51.198 ₫
- 25+
- 46.467,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK3208GC41036-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 32K Flash, 8K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 32KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 8K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 48.680,5 ₫
- 10+
- 46.467,75 ₫
- 25+
- 42.294 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK3208GC41036T-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 32K Flash, 8K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 200MHz, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 49.263,5 ₫
- 10+
- 47.024,25 ₫
- 25+
- 42.572,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 200MHz | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK3208GC41048-E/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 32K Flash, 8K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 32KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 8K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.883 ₫
- 10+
- 56.206,5 ₫
- 25+
- 50.919,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK3208GC41048-E/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 32K Flash, 8K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 32KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 8K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.300 ₫
- 10+
- 55.650 ₫
- 25+
- 50.641,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32AK3208GC41048-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 32K Flash, 8K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 32KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 8K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.636 ₫
- 10+
- 51.198 ₫
- 25+
- 46.467,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK3208GC41048-I/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 32K Flash, 8K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 32KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 8K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.053 ₫
- 10+
- 50.641,5 ₫
- 25+
- 45.911,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32AK3208GC41048T-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 32K Flash, 8K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 200MHz, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.927,5 ₫
- 10+
- 51.476,25 ₫
- 25+
- 46.746 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 200MHz | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK3208GC41048T-I/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 32K Flash, 8K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 200MHz, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.636 ₫
- 10+
- 51.198 ₫
- 25+
- 46.467,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 200MHz | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32AK3208GC41064-E/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 32K Flash, 8K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 32KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 8K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.215 ₫
- 10+
- 58.432,5 ₫
- 25+
- 53.145,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK3208GC41064-E/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 32K Flash, 8K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 32KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 8K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.215 ₫
- 10+
- 58.432,5 ₫
- 25+
- 53.145,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |