 | PIC18F54Q71-E/6LX Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 55.385 ₫
- 10+
- 52.867,5 ₫
- 25+
- 48.693,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F54Q71-E/PT Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 55.385 ₫
- 10+
- 52.867,5 ₫
- 25+
- 48.693,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F55Q24-E/6LX Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.551 ₫
- 10+
- 53.980,5 ₫
- 25+
- 49.528,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F55Q24-E/PT Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 55.385 ₫
- 10+
- 52.867,5 ₫
- 25+
- 48.693,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F55Q24-I/6LX Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.304 ₫
- 10+
- 48.972 ₫
- 25+
- 44.798,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F55Q24-I/PT Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.721 ₫
- 10+
- 48.415,5 ₫
- 25+
- 44.241,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F55Q24T-I/6LX Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.887 ₫
- 10+
- 49.528,5 ₫
- 25+
- 45.354,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F55Q24T-I/PT Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.721 ₫
- 10+
- 48.415,5 ₫
- 25+
- 44.241,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F55Q35-E/6MX Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.636 ₫
- 10+
- 51.198 ₫
- 25+
- 47.024,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F55Q35-E/PT Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 55.093,5 ₫
- 10+
- 52.589,25 ₫
- 25+
- 48.137,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F55Q35-I/6MX Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 48.972 ₫
- 10+
- 46.746 ₫
- 25+
- 42.850,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F55Q35-I/PT Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.138 ₫
- 10+
- 47.859 ₫
- 25+
- 43.685,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F55Q35T-I/6MX Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 49.555 ₫
- 10+
- 47.302,5 ₫
- 25+
- 43.128,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F55Q35T-I/PT Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.429,5 ₫
- 10+
- 48.137,25 ₫
- 25+
- 44.241,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F55Q71-E/6LX Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.551 ₫
- 10+
- 53.980,5 ₫
- 25+
- 49.528,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F55Q71-E/PT Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.551 ₫
- 10+
- 53.980,5 ₫
- 25+
- 49.528,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F56Q24-E/6LX Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 59.757,5 ₫
- 10+
- 57.041,25 ₫
- 25+
- 52.311 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F56Q24-E/PT Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.591,5 ₫
- 10+
- 55.928,25 ₫
- 25+
- 51.476,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F56Q24-I/6LX Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.927,5 ₫
- 10+
- 51.476,25 ₫
- 25+
- 47.302,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F56Q24-I/PT Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 52.761,5 ₫
- 10+
- 50.363,25 ₫
- 25+
- 46.189,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F56Q24T-I/6LX Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 54.510,5 ₫
- 10+
- 52.032,75 ₫
- 25+
- 47.580,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F56Q24T-I/PT Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.344,5 ₫
- 10+
- 50.919,75 ₫
- 25+
- 46.746 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F56Q35-E/6MX Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.259,5 ₫
- 10+
- 53.702,25 ₫
- 25+
- 49.250,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F56Q35-E/PT Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 57.425,5 ₫
- 10+
- 54.815,25 ₫
- 25+
- 50.363,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F56Q35-I/6MX Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.012,5 ₫
- 10+
- 48.693,75 ₫
- 25+
- 44.798,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |