 | PIC18F44Q35-E/P Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 108.146,5 ₫
- 10+
- 103.230,75 ₫
- 25+
- 94.605 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC18F44Q35-E/PT Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.138 ₫
- 10+
- 47.859 ₫
- 25+
- 43.685,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F44Q35-I/NHX Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 44.308 ₫
- 10+
- 42.294 ₫
- 25+
- 38.955 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F44Q35-I/P Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.235,5 ₫
- 10+
- 93.770,25 ₫
- 25+
- 85.979,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC18F44Q35-I/PT Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 45.474 ₫
- 10+
- 43.407 ₫
- 25+
- 39.789,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F44Q35T-I/NHX Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 44.891 ₫
- 10+
- 42.850,5 ₫
- 25+
- 39.233,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F44Q35T-I/PT Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 46.057 ₫
- 10+
- 43.963,5 ₫
- 25+
- 40.346,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F44Q71-E/MP Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 52.178,5 ₫
- 10+
- 49.806,75 ₫
- 25+
- 45.911,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F44Q71-E/P Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit DACs, 2 AC, APM, Virtual Port, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, USART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART, | Đặt hàng trước | - 1+
- 70.251,5 ₫
- 10+
- 67.058,25 ₫
- 25+
- 61.493,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM, WDT | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | D/A 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC18F44Q71-E/PT Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 52.178,5 ₫
- 10+
- 49.806,75 ₫
- 25+
- 45.911,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F45Q10-E/MPVAO Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 48.972 ₫
- 10+
- 46.746 ₫
- 25+
- 42.294 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 32KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F45Q10-E/PTVAO Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 47.223 ₫
- 10+
- 45.076,5 ₫
- 25+
- 40.902,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 32KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F45Q10T-E/MP Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 44.891 ₫
- 10+
- 42.850,5 ₫
- 25+
- 38.955 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 32KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F45Q24-E/MP Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.344,5 ₫
- 10+
- 50.919,75 ₫
- 25+
- 46.746 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F45Q24-E/P Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 108.146,5 ₫
- 10+
- 103.230,75 ₫
- 25+
- 94.605 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC18F45Q24-E/PT Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.721 ₫
- 10+
- 48.415,5 ₫
- 25+
- 44.241,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F45Q24-I/MP Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.721 ₫
- 10+
- 48.415,5 ₫
- 25+
- 44.241,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F45Q24-I/P Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.235,5 ₫
- 10+
- 93.770,25 ₫
- 25+
- 85.979,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC18F45Q24-I/PT Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 48.097,5 ₫
- 10+
- 45.911,25 ₫
- 25+
- 42.015,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F45Q24T-I/MP Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.304 ₫
- 10+
- 48.972 ₫
- 25+
- 44.798,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F45Q24T-I/PT Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 48.680,5 ₫
- 10+
- 46.467,75 ₫
- 25+
- 42.572,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F45Q35-E/NHX Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.721 ₫
- 10+
- 48.415,5 ₫
- 25+
- 44.241,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F45Q35-E/P Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 111.353 ₫
- 10+
- 106.291,5 ₫
- 25+
- 97.387,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC18F45Q35-E/PT Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.887 ₫
- 10+
- 49.528,5 ₫
- 25+
- 45.354,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F45Q35-I/NHX Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 46.057 ₫
- 10+
- 43.963,5 ₫
- 25+
- 40.346,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |