 | PIC18F25Q71-E/SS Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with context, 8/10-bit DAC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 45.474 ₫
- 10+
- 43.407 ₫
- 25+
- 39.789,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | D/A 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F25Q71-E/STX Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with context, 8/10-bit DAC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 42.559 ₫
- 10+
- 40.624,5 ₫
- 25+
- 37.285,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | D/A 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F25Q71T-I/SO Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with context, 8/10-bit DAC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 42.267,5 ₫
- 10+
- 40.346,25 ₫
- 25+
- 37.007,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | D/A 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F25Q71T-I/SS Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with context, 8/10-bit DAC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 41.101,5 ₫
- 10+
- 39.233,25 ₫
- 25+
- 35.894,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | D/A 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F25Q71T-I/STX Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with context, 8/10-bit DAC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 39.352,5 ₫
- 10+
- 37.563,75 ₫
- 25+
- 34.503 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | D/A 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F26Q10-E/MLVAO Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 40.227 ₫
- 10+
- 38.398,5 ₫
- 25+
- 34.781,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F26Q10-E/SOVAO Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 40.810 ₫
- 10+
- 38.955 ₫
- 25+
- 35.337,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F26Q10-E/SSVAO Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 40.227 ₫
- 10+
- 38.398,5 ₫
- 25+
- 34.781,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F26Q10-E/STXVAO Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 38.478 ₫
- 10+
- 36.729 ₫
- 25+
- 33.390 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F26Q24-E/SO Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 47.514,5 ₫
- 10+
- 45.354,75 ₫
- 25+
- 41.459,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F26Q24-E/SP Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 81.037 ₫
- 10+
- 77.353,5 ₫
- 25+
- 70.953,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | SPDIP |
 | PIC18F26Q24-E/SS Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 45.765,5 ₫
- 10+
- 43.685,25 ₫
- 25+
- 40.068 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F26Q24-E/STX Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 42.559 ₫
- 10+
- 40.624,5 ₫
- 25+
- 37.285,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F26Q24-I/SO Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 43.142 ₫
- 10+
- 41.181 ₫
- 25+
- 37.842 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F26Q24-I/SP Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 73.458 ₫
- 10+
- 70.119 ₫
- 25+
- 64.275,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | SPDIP |
 | PIC18F26Q24-I/SS Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 41.101,5 ₫
- 10+
- 39.233,25 ₫
- 25+
- 35.894,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F26Q24-I/STX Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 39.061 ₫
- 10+
- 37.285,5 ₫
- 25+
- 34.224,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F26Q24T-I/SO Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 43.725 ₫
- 10+
- 41.737,5 ₫
- 25+
- 38.398,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F26Q24T-I/SS Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 41.684,5 ₫
- 10+
- 39.789,75 ₫
- 25+
- 36.450,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F26Q24T-I/STX Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 39.352,5 ₫
- 10+
- 37.563,75 ₫
- 25+
- 34.503 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F26Q35-E/3LW Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 44.599,5 ₫
- 10+
- 42.572,25 ₫
- 25+
- 38.955 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F26Q35-E/SS Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 45.765,5 ₫
- 10+
- 43.685,25 ₫
- 25+
- 40.068 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F26Q35-I/3LW Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 40.518,5 ₫
- 10+
- 38.676,75 ₫
- 25+
- 35.337,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F26Q35-I/SS Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 41.684,5 ₫
- 10+
- 39.789,75 ₫
- 25+
- 36.450,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F26Q35T-I/3LW Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 41.101,5 ₫
- 10+
- 39.233,25 ₫
- 25+
- 35.894,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |