64 ATSAM4S16BA-UUR Microchip . WLCSP,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 169.970,4 ₫ SAM4S Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-WLCSP 64-WLCSP (4.38x3.38) 32 ATSAMD21E16L-MFT Microchip . 32QFN 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz,T&R
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 84.539,29 ₫
10+ 80.696,595 ₫
25+ 73.535,805 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 20 ATTINY2313V-10MU Microchip . 1.8V, 10MHZ, MLF, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 66.650,43 ₫
10+ 63.620,865 ₫
25+ 58.387,98 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tray AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-WQFN (4x4) 8 ATTINY25V-10SSN Microchip . 20MHz, SOIC High Grade (+105C), Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 51.935,4 ₫
10+ 49.574,7 ₫
25+ 45.443,475 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tube AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 8-SOIC 64 ATXMEGA128C3-AN Microchip . TQFP, 105C, Green 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 136.133,7 ₫ AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 14 ATTINY44V-10SSU Microchip . 10MHz, NARROW SOIC, IND TEMP, GREEN,1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 63.188,07 ₫
10+ 60.315,885 ₫
25+ 55.358,415 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tube AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 14-SOIC 64 ATSAM4SA16BA-AU Microchip . LQFP, Green, IND TEMP, MRL a
Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 245.827,56 ₫
10+ 234.653,58 ₫
25+ 213.446,625 ₫ +1 mức giá SAM4S Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-LQFP 64-LQFP (10x10) 8 ATTINY45-20SH Microchip . 20MHz, EIAJ SOIC, Ind Temp Green NiPdAu
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 30.689,1 ₫ AVR® ATtiny Tube AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) 8-SOIJ 49 ATXMEGA16A4-CUR Microchip . 49VFBGA, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 145.130,59 ₫
10+ 138.533,745 ₫
25+ 126.690,9 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 49-VFBGA 49-VFBGA (5x5) 20 ATTINY2313-20MU Microchip . 20MHz, QFN/MLF, IND TEMP, Green, 1.8-5.5
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 66.650,43 ₫
10+ 63.620,865 ₫
25+ 58.387,98 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-WQFN (4x4) 64 ATSAMD20J18A-CU Microchip . 64UFBGA,85C TEMP, GREEN, 1.6-3,6V, 48MHZ
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 106.467,57 ₫
10+ 101.628,135 ₫
25+ 91.988,61 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-UFBGA 64-UFBGA (5x5) 100 ATSAM4N8CA-CUR Microchip . TFBGA GREEN, IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4N · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 169.367,11 ₫
10+ 161.668,605 ₫
25+ 147.071,61 ₫ +1 mức giá SAM4N Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TFBGA 100-TFBGA (9x9) 20 ATTINY861-20SUR Microchip . 20MHZ, SOIC, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 77.903,1 ₫
10+ 74.362,05 ₫
25+ 68.027,505 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC 64 ATXMEGA256A3BU-MHR Microchip . 64QFN, 85C, GREEN,1.6-3.6V, Tape&Reel
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 260.831,12 ₫
10+ 248.975,16 ₫
25+ 228.594,45 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 20 ATTINY861V-10SUR Microchip . 1.8V, 10MHZ, SOIC, IND TEMP, GREEN T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 77.903,1 ₫
10+ 74.362,05 ₫
25+ 68.027,505 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC 44 ATXMEGA128D4-AUR Microchip . 44TQFP,IND TEMP,GREEN,1.6-3.6V,32MHz,T&R
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 182.062,43 ₫
10+ 173.786,865 ₫
25+ 159.465,285 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 32MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) 100 ATSAM4E16CB-CN Microchip . TFBGA, GREEN, EXT TEMP, MRL B
Dòng sản phẩm: SAM4E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 304.976,21 ₫
10+ 291.113,655 ₫
25+ 264.398,4 ₫ +1 mức giá SAM4E Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-TFBGA 100-TFBGA (9x9) 48 ATSAMD20G18A-MNT Microchip . 48QFN 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 100.119,91 ₫
10+ 95.569,005 ₫
25+ 86.755,725 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 32 ATSAMD21E16B-AFT Microchip . 32TQFP,125C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ T&R
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 86.270,47 ₫
10+ 82.349,085 ₫
25+ 74.912,88 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) 20 ATTINY44A-MMHR Microchip . 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, NiPdAu, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 32.603,89 ₫
10+ 31.121,895 ₫
25+ 28.918,575 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-VQFN (3x3) 64 ATXMEGA128D3-AN Microchip . TQFP, 105C, Green 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 137.182,9 ₫ AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 100 ATSAM4N16CA-AUR Microchip . LQFP, Green, IND TEMP, MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4N · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 190.429,8 ₫
10+ 181.773,9 ₫
25+ 165.799,83 ₫ +1 mức giá SAM4N Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-LQFP 100-LQFP (14x14) 100 ATSAM4N16CA-CUR Microchip . TFBGA GREEN, IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4N · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 205.721,89 ₫
10+ 196.370,895 ₫
25+ 178.744,335 ₫ +1 mức giá SAM4N Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TFBGA 100-TFBGA (9x9) 20 ATTINY2313V-10MUR Microchip . 10MHZ, QFN/MLF, IND TEMP GREEN, 1.8V,T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 68.670,14 ₫
10+ 65.548,77 ₫
25+ 60.040,47 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-WQFN (4x4) 48 ATSAMD20G14A-MU Microchip . 48QFN IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 72.709,56 ₫
10+ 69.404,58 ₫
25+ 63.070,035 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7)