ATTINY25V-10SSN
20MHz, SOIC High Grade (+105C), Green
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- ATTINY25V-10SSN
- Hãng sản xuất
- Microchip
- Đóng gói
- 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Vi điều khiển |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Microchip |
| Dòng sản phẩm (Series) | AVR® ATtiny |
| Cách đóng gói (Package) | Tube |
| Lõi xử lý (Core Processor) | AVR |
| Độ rộng lõi (Core Size) | 8-Bit |
| Tốc độ (Speed) | 20MHz |
| Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type) | FLASH |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C (TA) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) |
| Vỏ theo hãng (Supplier Device Package) | 8-SOIC |
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| ATTINY25V-10SSNR Microchip20MHz, SOIC High Grade (+105C) Green T&R 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY25V-10SSU Microchip10MHz, NARROW SOIC, IND TEMP, GREEN,1.8V 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY25V-10SSUR Microchip10MHZ, NARROW SOIC, IND TEMP GREEN, T&R 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY25V-10SU Microchip10MHZ, SOIC, IND TEMP, GREEN, 1.8V 8 SOIJ .208in TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIJ .208in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY25V-10SUR Microchip10MHZ, SOIC, IND TEMP, GREEN, 1.8V, T&R 8 SOIJ .208in T/R Datasheet (PDF) | 8 SOIJ .208in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY26-16MQR Microchip16MHZ, QFN/MLF, EXT TEMP, GREEN, 5V, T&R 32 VQFN 5x5x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY26-16MU Microchip5V, 16MHZ, MLF, IND TEMP, GREEN 32 VQFN 5x5x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY26-16MUR Microchip16MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R 32 VQFN 5x5x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm T/R | Đặt hàng trước |
|