 | ATMEGA644P-20MUR Microchip. 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 207.215,8 ₫
- 10+
- 197.796,9 ₫
- 25+
- 181.566 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | ATMEGA64L-8AU Microchip. 8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 296.846 ₫
- 10+
- 283.353 ₫
- 25+
- 260.244,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 8MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 53 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | ATSAM3S1AB-MU Microchip. QFN,GREEN,IND TEMP,MRL b Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 110.668,8 ₫
- 10+
- 105.638,4 ₫
- 25+
- 96.560,1 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3S | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 64MHz | I2C, MMC, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 34 | 64KB (64K x 8) | FLASH | — | 16K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x10/12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VFQFN Exposed Pad | 48-QFN (7x7) |
 | ATMEGA48P-20MUR Microchip. 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V,T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 78.966,8 ₫
- 10+
- 75.377,4 ₫
- 25+
- 69.875,4 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATSAM4S16BA-MU Microchip. QFN, GREEN,IND TEMP,MRL A Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 211.538,8 ₫
- 10+
- 201.923,4 ₫
- 25+
- 183.766,8 ₫
- +1 mức giá
| | SAM4S | Tray | Active | ARM® Cortex®-M4 | 32-Bit | 120MHz | I2C, IrDA, Memory Card, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 47 | 1MB (1M x 8) | FLASH | — | 128K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 11x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATXMEGA64A3U-MHR Microchip. 64 QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® A3U · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 161.680,2 ₫
- 10+
- 154.331,1 ₫
- 25+
- 141.676,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® A3U | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 50 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATXMEGA64A1-C7U Microchip. 100BGA, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® A1 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 247.852 ₫
- 10+
- 236.586 ₫
- 25+
- 217.053,9 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® A1 | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | EBI/EMI, I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 78 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b, D/A 4x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-VFBGA | 100-VFBGA (7x7) |
 | ATMEGA3290PV-10AU Microchip. 10 MHZ,TQFP,IND TEMP,GREEN,1.8V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 217.302,8 ₫
- 10+
- 207.425,4 ₫
- 25+
- 189.819 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 10MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 69 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | ATMEGA644PA-MN Microchip. 16 MHz, 105C, Green, MLF Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 195.399,6 ₫
- 10+
- 186.517,8 ₫
- 25+
- 170.562 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | ATSAM3S4AA-AU Microchip. LQFP,GREEN, IND TEMP, MRL A Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 178.684 ₫
- 10+
- 170.562 ₫
- 25+
- 154.881,3 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3S | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 64MHz | I2C, MMC, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 34 | 256KB (256K x 8) | FLASH | — | 48K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x10/12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-LQFP | 48-LQFP (7x7) |
 | ATMEGA649A-MUR Microchip. 20 MHz, MLF/QFN, Ind Temp, Green, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 207.792,2 ₫
- 10+
- 198.347,1 ₫
- 25+
- 181.841,1 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 54 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATXMEGA64A3U-AUR Microchip. 64 TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® A3U · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 161.680,2 ₫
- 10+
- 154.331,1 ₫
- 25+
- 141.676,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® A3U | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 50 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | ATMEGA48PA-MU Microchip. 20 MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 46.688,4 ₫
- 10+
- 44.566,2 ₫
- 25+
- 40.989,9 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATMEGA644P-20PU Microchip. 20MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN, 5V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 215.861,8 ₫
- 10+
- 206.049,9 ₫
- 25+
- 188.718,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tube | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | ATXMEGA64D3-AN Microchip. xmega64D3-AN TQFP, 105C, Green 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® D3 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 155.628 ₫
- 10+
- 148.554 ₫
- 25+
- 136.449,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® D3 | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 50 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | ATMEGA649A-MU Microchip. 20 MHz, MLF/QFN, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 202.604,6 ₫
- 10+
- 193.395,3 ₫
- 25+
- 177.164,4 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 54 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATSAM3N0BA-MUR Microchip. QFN,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, | Đặt hàng trước | - 1+
- 105.193 ₫
- 10+
- 100.411,5 ₫
- 25+
- 91.333,2 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3N | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 48MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 47 | 32KB (32K x 8) | FLASH | — | 8K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 10x10b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATMEGA644PV-10MQR Microchip. 10MHZ, QFN/MLF, EXT TEMP GREEN, 1.8V,T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 211.538,8 ₫
- 10+
- 201.923,4 ₫
- 25+
- 184.867,2 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 10MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | ATMEGA8-16AUR Microchip. 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 91.935,8 ₫
- 10+
- 87.756,9 ₫
- 25+
- 80.329,2 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | 4.5V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | ATSAM4LS8AA-MUR Microchip. QFN,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 250.157,6 ₫
- 10+
- 238.786,8 ₫
- 25+
- 217.053,9 ₫
- +1 mức giá
| | SAM4L | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M4 | 32-Bit | 48MHz | I2C, IrDA, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 27 | 512KB (512K x 8) | FLASH | — | 64K x 8 | 1.68V ~ 3.6V | A/D 3x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VFQFN Exposed Pad | 48-QFN (7x7) |
 | ATMEGA88PA-AN Microchip. 20 MHz, TQFP, 105C, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.876 ₫
- 10+
- 49.518 ₫
- 25+
- 45.391,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | ATTINY13-20SSU Microchip. 5V, 20MHZ, NARROW SOIC, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 45.247,4 ₫
- 10+
- 43.190,7 ₫
- 25+
- 39.339,3 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tube | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 6 | 1KB (512 x 16) | FLASH | 64 x 8 | 64 x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 4x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |
 | ATTINY13A-SS7R Microchip. JEDEC SOIC,High Grade (+105C),NiPdAu,T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 21.615 ₫
- 10+
- 20.632,5 ₫
- 25+
- 19.257 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 6 | 1KB (512 x 16) | FLASH | 64 x 8 | 64 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 4x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |
 | ATMEGA48P-20MU Microchip. 20 MHZ, MLF, IND TEMP, GREEN, 5V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 76.661,2 ₫
- 10+
- 73.176,6 ₫
- 25+
- 67.124,4 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATSAM4LC8BA-MUR Microchip. QFN,GREEN,IND TEMP,CRYPTO,MRL A,T&R Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 261.397,4 ₫
- 10+
- 249.515,7 ₫
- 25+
- 227.232,6 ₫
- +1 mức giá
| | SAM4L | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M4 | 32-Bit | 48MHz | I2C, IrDA, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, LCD, POR, PWM, WDT | 43 | 512KB (512K x 8) | FLASH | — | 64K x 8 | 1.68V ~ 3.6V | A/D 7x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |