 | ATSAM3SD8BA-AU Microchip. LQFP,GREEN, IND TEMP, MRL A Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 245.546,4 ₫
- 10+
- 234.385,2 ₫
- 25+
- 213.202,5 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3S | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 64MHz | I2C, IrDA, Memory Card, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 47 | 512KB (512K x 8) | FLASH | — | 64K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 10x10/12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | ATMEGA640-16AU Microchip. 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 296.269,6 ₫
- 10+
- 282.802,8 ₫
- 25+
- 259.419,3 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | EBI/EMI, I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 86 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 4K x 8 | 8K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 16x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | ATXMEGA64A3-MH Microchip. 64QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® A3 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 279.265,8 ₫
- 10+
- 266.571,9 ₫
- 25+
- 244.563,9 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® A3 | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 50 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATXMEGA384C3-MHR Microchip. 64QFN, 85C, GREEN,1.6-3.6V, Tape&Reel Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® C3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 266.296,8 ₫
- 10+
- 254.192,4 ₫
- 25+
- 233.009,7 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® C3 | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 50 | 384KB (384K x 8) | FLASH | 4K x 8 | 32K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATSAM3N00AA-MU Microchip. QFN,GREEN,IND TEMP,MRL A Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 100.005,4 ₫
- 10+
- 95.459,7 ₫
- 25+
- 86.381,4 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3N | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 48MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 34 | 16KB (16K x 8) | FLASH | — | 4K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VFQFN Exposed Pad | 48-QFN (7x7) |
 | ATSAM4N8AA-AU Microchip. LQFP, GREEN, IND TEMP, MRLA Dòng sản phẩm: SAM4N · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 135.742,2 ₫
- 10+
- 129.572,1 ₫
- 25+
- 118.017,9 ₫
- +1 mức giá
| | SAM4N | Tray | Active | ARM® Cortex®-M4 | 32-Bit | 100MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 34 | 512KB (512K x 8) | FLASH | — | 64K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 9x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-LQFP | 48-LQFP (7x7) |
 | ATMEGA3290P-20AU Microchip. 20 MHZ,TQFP,IND TEMP,GREEN,5V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 217.302,8 ₫
- 10+
- 207.425,4 ₫
- 25+
- 189.819 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 69 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | ATXMEGA64A1U-C7U Microchip. 100BGA, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® A1U · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 242.088 ₫
- 10+
- 231.084 ₫
- 25+
- 212.102,1 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® A1U | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | EBI/EMI, I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 78 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b, D/A 4x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-VFBGA | 100-VFBGA (7x7) |
 | ATMEGA644PA-AUR Microchip. 20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 190.212 ₫
- 10+
- 181.566 ₫
- 25+
- 166.435,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | ATSAM3SD8BA-MU Microchip. QFN,GREEN, IND TEMP, MRL A Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 250.445,8 ₫
- 10+
- 239.061,9 ₫
- 25+
- 217.053,9 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3S | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 64MHz | I2C, IrDA, Memory Card, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 47 | 512KB (512K x 8) | FLASH | — | 64K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 10x10/12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATMEGA406-1AAU Microchip. 1MHZ, LQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 245.546,4 ₫
- 10+
- 234.385,2 ₫
- 25+
- 214.853,1 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 1MHz | I2C | POR, WDT | 18 | 40KB (20K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | 4V ~ 25V | A/D 10x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-LQFP | 48-LQFP (7x7) |
 | ATMEGA644A-AU Microchip. 20 MHz, TQFP, Ind. Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 159.374,6 ₫
- 10+
- 152.130,3 ₫
- 25+
- 139.200,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | ATTINY20-XUR Microchip. 12MHz, TSSOP, Ind. Grade, Green , T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 38.330,6 ₫
- 10+
- 36.588,3 ₫
- 25+
- 33.562,2 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 12MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 12 | 2KB (1K x 16) | FLASH | — | 128 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 14-TSSOP |
 | PIC16F874AT-E/PT Microchip. 7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 223.355 ₫
- 10+
- 213.202,5 ₫
- 25+
- 207.425,4 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 33 | 7KB (4K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 192 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 8x10b | External | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | ATSAM3S8CA-CUR Microchip. BGA,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 260.821 ₫
- 10+
- 248.965,5 ₫
- 25+
- 226.132,2 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3S | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 64MHz | EBI/EMI, I2C, IrDA, Memory Card, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 79 | 512KB (512K x 8) | FLASH | — | 64K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 15x10/12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TFBGA | 100-TFBGA (9x9) |
 | PIC16F610T-I/ST Microchip. 1.75KB Flash, 64B RAM, 12 I/O, 8MHz internal oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 38.618,8 ₫
- 10+
- 36.863,4 ₫
- 25+
- 34.112,4 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 11 | 1.75KB (1K x 14) | FLASH | — | 64 x 8 | 2V ~ 5.5V | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 14-TSSOP |
 | ATSAM3S4AA-MU Microchip. QFN,GREEN, IND TEMP, MRL A Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 182.142,4 ₫
- 10+
- 173.863,2 ₫
- 25+
- 157.907,4 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3S | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 64MHz | I2C, MMC, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 34 | 256KB (256K x 8) | FLASH | — | 48K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x10/12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VFQFN Exposed Pad | 48-QFN (7x7) |
 | ATMEGA3290V-8AU Microchip. 8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 217.302,8 ₫
- 10+
- 207.425,4 ₫
- 25+
- 189.819 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 8MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 69 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | ATSAM3N1BB-AU Microchip. LQFP, Green, IND TEMP, MRL B Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 103.463,8 ₫
- 10+
- 98.760,9 ₫
- 25+
- 89.957,7 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3N | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 48MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 47 | 64KB (64K x 8) | FLASH | — | 8K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 10x10b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | ATXMEGA64A1U-AUR Microchip. 100TQFP,IND TEMP,GREEN,1.6-3.6V,32MHzT&R Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® A1U · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 219.032 ₫
- 10+
- 209.076 ₫
- 25+
- 191.469,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® A1U | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | EBI/EMI, I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 78 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b, D/A 4x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | ATXMEGA16A4-CU Microchip. 49VFBGA, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® A4 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 140.065,2 ₫
- 10+
- 133.698,6 ₫
- 25+
- 122.969,7 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® A4 | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 34 | 16KB (8K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 12x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 49-VFBGA | 49-VFBGA (5x5) |
 | ATMEGA3290P-20AUR Microchip. 20MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 222.778,6 ₫
- 10+
- 212.652,3 ₫
- 25+
- 194.495,7 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 69 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | ATSAM4LC8AA-MUR Microchip. QFN,GREEN,IND TEMP,CRYPTO,MRL A,T&R Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 242.088 ₫
- 10+
- 231.084 ₫
- 25+
- 209.901,3 ₫
- +1 mức giá
| | SAM4L | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M4 | 32-Bit | 48MHz | I2C, IrDA, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, LCD, POR, PWM, WDT | 27 | 512KB (512K x 8) | FLASH | — | 64K x 8 | 1.68V ~ 3.6V | A/D 3x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VFQFN Exposed Pad | 48-QFN (7x7) |
 | ATMEGA48-20MMU Microchip. 20MHZ, MLF, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 71.473,6 ₫
- 10+
- 68.224,8 ₫
- 25+
- 63.273 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VFQFN Exposed Pad | 28-VQFN (4x4) |
 | ATMEGA649P-AUR Microchip. 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 223.643,2 ₫
- 10+
- 213.477,6 ₫
- 25+
- 196.146,3 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 54 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |