 | PIC16F627-20/SO Microchip. 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 83.289,8 ₫
- 10+
- 79.503,9 ₫
- 25+
- 77.303,1 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 16 | 1.75KB (1K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 224 x 8 | 3V ~ 5.5V | — | Internal | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16F84AT-04I/SO Microchip. 1.75 KB Flash, 68 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 169.173,4 ₫
- 10+
- 161.483,7 ₫
- 25+
- 156.807 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | — | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 1.75KB | FLASH | — | 68 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16LF1509-E/SS Microchip. 14KB Flash, 512B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 46.112 ₫
- 10+
- 44.016 ₫
- 25+
- 40.439,7 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 17 | 14KB (8K x 14) | FLASH | — | 512 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 12x10b, D/A 1x5b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | ATMEGA32A-PU Microchip. 16MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 140.929,8 ₫
- 10+
- 134.523,9 ₫
- 25+
- 123.244,8 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tube | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | ATMEGA48P-20MMUR Microchip. 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V,T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 82.713,4 ₫
- 10+
- 78.953,7 ₫
- 25+
- 72.351,3 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VFQFN Exposed Pad | 28-VQFN (4x4) |
 | ATXMEGA64C3-MH Microchip. 64QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® C3 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 172.631,8 ₫
- 10+
- 164.784,9 ₫
- 25+
- 151.305 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® C3 | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 50 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC16LC774-I/PQ Microchip. 7 KB OTP, 256 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 278.977,6 ₫
- 10+
- 266.296,8 ₫
- 25+
- 259.144,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tray | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 33 | 7KB (4K x 14) | OTP | — | 256 x 8 | 2.5V ~ 5.5V | A/D 10x12b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-QFP | 44-MQFP (10x10) |
 | ATSAM4S4AB-AN Microchip. LQFP,GREEN,IND TEMP,MRL B Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 145.252,8 ₫
- 10+
- 138.650,4 ₫
- 25+
- 125.720,7 ₫
- +1 mức giá
| | SAM4S | Tray | Active | ARM® Cortex®-M4 | 32-Bit | 120MHz | I2C, IrDA, Memory Card, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 34 | 256KB (256K x 8) | FLASH | — | 64K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x12b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-LQFP | 48-LQFP (7x7) |
 | ATXMEGA64D4-AN Microchip. xmega64D4-AN TQFP, 105C, Green 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® D4 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Obsolete, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 106.110 ₫
| | AVR® XMEGA® D4 | Tray | Obsolete | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 34 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 12x12b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | ATMEGA48A-AUR Microchip. 20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 57.351,8 ₫
- 10+
- 54.744,9 ₫
- 25+
- 50.343,3 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | ATMEGA48-20PU Microchip. 20MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 74.643,8 ₫
- 10+
- 71.250,9 ₫
- 25+
- 65.473,8 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tube | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 6x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-PDIP |
 | ATMEGA645P-MUR Microchip. 16MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 207.792,2 ₫
- 10+
- 198.347,1 ₫
- 25+
- 181.841,1 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 54 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | AT32UC3C2256C-Z2UT Microchip. 256KB Flash 64QFN(-40C to 85C) Tray Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 C · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 352.756,8 ₫
- 10+
- 336.722,4 ₫
- 25+
- 305.911,2 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 C | Tray | Active | AVR | 32-Bit | 66MHz | CANbus, Ethernet, I2C, IrDA, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 45 | 256KB (256K x 8) | FLASH | — | 64K x 8 | 3V ~ 5.5V | A/D 16x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | AT32UC3L0128-AUR Microchip. UC3L-128KB Flash 48QFP 85C green T&R Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 244.681,8 ₫
- 10+
- 233.559,9 ₫
- 25+
- 212.377,2 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 L | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 32-Bit | 50MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 36 | 128KB (128K x 8) | FLASH | — | 32K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-TQFP | 48-TQFP (7x7) |
 | ATMEGA8-16AU Microchip. 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 89.053,8 ₫
- 10+
- 85.005,9 ₫
- 25+
- 78.128,4 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | 4.5V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | PIC16F722AT-I/SO Microchip. 3.5 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 43.806,4 ₫
- 10+
- 41.815,2 ₫
- 25+
- 38.238,9 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 25 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | — | 128 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 11x8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | ATMEGA32L-8AUR Microchip. 8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 209.809,6 ₫
- 10+
- 200.272,8 ₫
- 25+
- 183.491,7 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 8MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | ATSAM3N0AA-AUR Microchip. LQFP,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.564,4 ₫
- 10+
- 94.084,2 ₫
- 25+
- 85.281 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3N | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 48MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 34 | 32KB (32K x 8) | FLASH | — | 8K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-LQFP | 48-LQFP (7x7) |
 | ATMEGA325PA-AU Microchip. 20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 152.746 ₫
- 10+
- 145.803 ₫
- 25+
- 133.698,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 54 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | ATSAMC20J15A-MNT Microchip. 64QFN,105C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R Dòng sản phẩm: SAM C20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.276,2 ₫
- 10+
- 93.809,1 ₫
- 25+
- 85.281 ₫
- +1 mức giá
| | SAM C20 | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, WDT | 52 | 32KB (32K x 8) | FLASH | — | 4K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 12x12b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC16F84AT-20/SS Microchip. 1.75 KB Flash, 68 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 161.968,4 ₫
- 10+
- 154.606,2 ₫
- 25+
- 150.204,6 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | — | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 13 | 1.75KB | FLASH | — | 68 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16F877AT-I/L Microchip. 7 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 230.271,8 ₫
- 10+
- 219.804,9 ₫
- 25+
- 216.228,6 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 33 | 14KB (8K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 368 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 8x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-LCC (J-Lead) | 44-PLCC (16.59x16.59) |
 | ATMEGA329PV-10MUR Microchip. 10MHZ, QFN/MLF, IND TEMP GREEN, 1.8V,T& Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 196.840,6 ₫
- 10+
- 187.893,3 ₫
- 25+
- 172.212,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 10MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 54 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATTINY13-20MU Microchip. 5V, 20MHZ, MLF, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 47.553 ₫
- 10+
- 45.391,5 ₫
- 25+
- 41.540,1 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 6 | 1KB (512 x 16) | FLASH | 64 x 8 | 64 x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 4x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-WFQFN Exposed Pad | 20-QFN-EP (4x4) |
 | ATXMEGA256A3BU-AUR Microchip. 64TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V T&R Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® A3BU · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 268.314,2 ₫
- 10+
- 256.118,1 ₫
- 25+
- 234.935,4 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® A3BU | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 47 | 256KB (128K x 16) | FLASH | 4K x 8 | 16K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |