 | ATTINY87-XUR Microchip. 16MHz, 20 LEAD TSSOP,Ind.Temp,Green,T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 68.015,2 ₫
- 10+
- 64.923,6 ₫
- 25+
- 59.421,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, Temp Sensor, WDT | 16 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 11x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 20-TSSOP |
 | ATSAM3S8CA-AUR Microchip. LQFP,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 242.376,2 ₫
- 10+
- 231.359,1 ₫
- 25+
- 209.901,3 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3S | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 64MHz | EBI/EMI, I2C, IrDA, Memory Card, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 79 | 512KB (512K x 8) | FLASH | — | 64K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 15x10/12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |
 | ATTINY24A-MFR Microchip. 20MHz,4x4QFN, High Grade +125C,Green T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 38.330,6 ₫
- 10+
- 36.588,3 ₫
- 25+
- 33.562,2 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, Temp Sensor, WDT | 12 | 2KB (1K x 16) | FLASH | 128 x 8 | 128 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-WFQFN Exposed Pad | 20-QFN-EP (4x4) |
 | ATMEGA325P-20AU Microchip. 20 MHZ,TQFP,IND TEMP,GREEN,5V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 175.513,8 ₫
- 10+
- 167.535,9 ₫
- 25+
- 153.230,7 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 54 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | PIC16LF1903-I/SP Microchip. 7KB Flash, 256B RAM, LCD, 11x10b ADC, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 55.334,4 ₫
- 10+
- 52.819,2 ₫
- 25+
- 48.142,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 25 | 7KB (4K x 14) | FLASH | — | 256 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 11x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | ATMEGA32A-MNR Microchip. 16 MHz, 105C, Green, QFN, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 127.384,4 ₫
- 10+
- 121.594,2 ₫
- 25+
- 110.590,2 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | ATMEGA640V-8AU Microchip. 8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 296.269,6 ₫
- 10+
- 282.802,8 ₫
- 25+
- 259.419,3 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 8MHz | EBI/EMI, I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 86 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 4K x 8 | 8K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 16x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC16F689T-I/ML Microchip. 7.1 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 72.338,2 ₫
- 10+
- 69.050,1 ₫
- 25+
- 63.273 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 18 | 7KB (4K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 12x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-VFQFN Exposed Pad | 20-QFN (4x4) |
 | PIC16F720T-I/SS Microchip. 3.5 KB FLASH, 128 B SRAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 38.618,8 ₫
- 10+
- 36.863,4 ₫
- 25+
- 34.112,4 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 17 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | — | 128 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 12x8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | ATMEGA325PV-10MUR Microchip. 10MHZ,QFN/MLF, IND TEMP,GREEN, 1.8V, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 180.989,6 ₫
- 10+
- 172.762,8 ₫
- 25+
- 158.457,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 10MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 54 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATSAM3N00AA-AU Microchip. LQFP, Green, IND TEMP, MRL a Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 94.241,4 ₫
- 10+
- 89.957,7 ₫
- 25+
- 81.979,8 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3N | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 48MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 34 | 16KB (16K x 8) | FLASH | — | 4K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-LQFP | 48-LQFP (7x7) |
 | PIC16F616-E/SL Microchip. 3.5KB Flash, 128B RAM, 12 I/O, 8MHz internal oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 41.789 ₫
- 10+
- 39.889,5 ₫
- 25+
- 35.763 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 11 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | — | 128 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | PIC16F677-I/ML Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.199 ₫
- 10+
- 53.644,5 ₫
- 25+
- 52.544,1 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 18 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 128 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 12x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-VFQFN Exposed Pad | 20-QFN (4x4) |
 | PIC16F819T-I/SO Microchip. 3.5 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 85.019 ₫
- 10+
- 81.154,5 ₫
- 25+
- 78.403,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 16 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16LF1512T-I/SS Microchip. 28-pin, 3.5KB Flash, 128B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 43.806,4 ₫
- 10+
- 41.815,2 ₫
- 25+
- 38.238,9 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 25 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | — | 128 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 17x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | ATMEGA48A-AU Microchip. 20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 52.164,2 ₫
- 10+
- 49.793,1 ₫
- 25+
- 45.666,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | PIC16F627A-E/SO Microchip. 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 66.862,4 ₫
- 10+
- 63.823,2 ₫
- 25+
- 62.172,6 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 16 | 1.75KB (1K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 224 x 8 | 3V ~ 5.5V | — | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | ATMEGA329PV-10MN Microchip. 10 MHz, 105C, Green, MLF Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 200.875,4 ₫
- 10+
- 191.744,7 ₫
- 25+
- 175.513,8 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 10MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 54 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC16LF1513-I/SO Microchip. 28-pin, 7KB Flash, 256B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 46.688,4 ₫
- 10+
- 44.566,2 ₫
- 25+
- 40.989,9 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 25 | 7KB (4K x 14) | FLASH | — | 256 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 17x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16LF1526-E/PT Microchip. 64-pin, 14KB Flash, 768B RAM, 10-bit ADC, 10xCCP, 2xSPI, 2xMI2C, 2xEUSART, 1.8V-3.6V Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 83.289,8 ₫
- 10+
- 79.503,9 ₫
- 25+
- 72.901,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tray | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 14KB | FLASH | — | 768 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | ATMEGA644PA-AU Microchip. 20 MHz, TQFP, Ind. Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 185.600,8 ₫
- 10+
- 177.164,4 ₫
- 25+
- 162.584,1 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16F616-E/P Microchip. 3.5KB Flash, 128B RAM, 12 I/O, 8MHz internal oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 49.570,4 ₫
- 10+
- 47.317,2 ₫
- 25+
- 43.465,8 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 11 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | — | 128 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 14-DIP (0.300", 7.62mm) | 14-PDIP |
 | ATMEGA48PB-AU Microchip. 20 MHZ, TQFP, IND TEMP GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega, Functional Safety (FuSa) · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 40.059,8 ₫
- 10+
- 38.238,9 ₫
- 25+
- 35.212,8 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega, Functional Safety (FuSa) | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 27 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | ATMEGA8515L-8MUR Microchip. 8MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.564,4 ₫
- 10+
- 94.084,2 ₫
- 25+
- 86.931,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 8MHz | EBI/EMI, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 35 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 512 x 8 | 2.7V ~ 5.5V | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | ATSAM3S2AA-MU Microchip. QFN,GREEN, IND TEMP, MRL A Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 154.475,2 ₫
- 10+
- 147.453,6 ₫
- 25+
- 133.698,6 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3S | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 64MHz | I2C, MMC, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 34 | 128KB (128K x 8) | FLASH | — | 32K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x10/12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VFQFN Exposed Pad | 48-QFN (7x7) |