 | PIC18LF8628T-I/PT Microchip. PIC18 with 96KB Flash, 4KB RAM, 1024 DataEE, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 319.193 ₫
- 10+
- 304.684 ₫
- 26+
- 279.045 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 96KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | AT32UC3C1512C-AUR Microchip. TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 459.113 ₫
- 10+
- 438.244 ₫
- 25+
- 398.732 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC24HJ32GP202T-I/MM Microchip. 16-bit MCU, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 139.046 ₫
- 10+
- 132.725 ₫
- 25+
- 120.482 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | PIC18LF8722T-I/PT Microchip. 128 KB Flash, 4K RAM, 70 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 348.634 ₫
- 10+
- 332.787 ₫
- 25+
- 324.996 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 70 | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC24HJ32GP204-H/ML Microchip. 16-bit MCU, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 136.131 ₫
- 10+
- 129.943 ₫
- 26+
- 117.925 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tube | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC32MX764F128LT-I/PT Microchip. 100 PINS, 128KB Flash, 32KB RAM, 80 MHz, USB, CAN, Ethernet, 4 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 216.293 ₫
- 10+
- 206.462 ₫
- 25+
- 189.488 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | CANbus, Ethernet, USB | DMA | — | 128KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | dsPIC30F3013-30I/SO Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 24 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 160.908 ₫
- 10+
- 153.594 ₫
- 25+
- 139.960 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 24KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | AT32UC3A3256-CTUR Microchip. 256KB 144TFBGA INDUSTRIAL T&R Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 477.769 ₫
- 10+
- 456.052 ₫
- 25+
- 414.871 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-TFBGA | 144-TFBGA (11x11) |
 | AT32UC3A4128-C1UR Microchip. 128k flash 100 ball TBGA Reel Industrial Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 295.873 ₫
- 10+
- 282.424 ₫
- 25+
- 257.103 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-VFBGA | 100-VFBGA (7x7) |
 | PIC32MX120F032D-50I/ML Microchip. 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 50 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 109.604 ₫
- 10+
- 104.622 ₫
- 25+
- 95.718 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tube | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 50MHz | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | AT32UC3B0128-A2UR Microchip. 128KB Flash 64QFP 85C green Reel Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 238.156 ₫
- 10+
- 227.330 ₫
- 25+
- 206.462 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC32MX775F512H-80V/MR Microchip. 512 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Dual CAN, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 341.347 ₫
- 10+
- 325.831 ₫
- 25+
- 298.841 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tube | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | CANbus, Ethernet, USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC24HJ64GP510A-I/PF Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 239.322 ₫
- 10+
- 228.443 ₫
- 25+
- 209.801 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tray | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC32MX775F256LT-80V/BG Microchip. 256 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Dual CAN, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 348.634 ₫
- 10+
- 332.787 ₫
- 25+
- 304.684 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | CANbus, Ethernet, USB | DMA | — | 256KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | PIC32MX110F016BT-V/ML Microchip. 32 Bit MCU, 16KB Flash, 4KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC, VTemp Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 83.661 ₫
- 10+
- 79.858 ₫
- 25+
- 73.180 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC10LF320-I/OT Microchip. 448 B Flash, 32 B RAM, 4 I/O, 8bit ADC, PWM, CLC, NCO, CWG, TEMP Indicator, 1.8V - 3.6V Ngoại vi: PWM · Số chân I/O: 4, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 32 x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 14.721 ₫
- 10+
- 14.053 ₫
- 26+
- 12.927 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | PWM | 4 | — | FLASH | — | 32 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOT-23-6 | SOT-23-6 |
 | PIC32MX764F128LT-I/BG Microchip. 100 PINS, 128KB Flash, 32KB RAM, 80 MHz, USB, CAN, Ethernet, 4 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 223.580 ₫
- 10+
- 213.418 ₫
- 25+
- 195.888 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | CANbus, Ethernet, USB | DMA | — | 128KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | AT32UC3C1256C-AUR Microchip. TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 390.027 ₫
- 10+
- 372.299 ₫
- 25+
- 338.630 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | AT32UC3B1256-AUT Microchip. 256KB Flash 48TQFP 85C Tray Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 251.565 ₫
- 10+
- 240.130 ₫
- 25+
- 218.148 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tray | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-TQFP | 48-TQFP (7x7) |
 | PIC32MX775F256LT-80V/PF Microchip. 256 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Dual CAN, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 358.254 ₫
- 10+
- 341.969 ₫
- 25+
- 313.031 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | CANbus, Ethernet, USB | DMA | — | 256KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC32MX575F512LT-80I/BG Microchip. 512KB Flash, 64KB RAM, 80 MHz, USB, 1xCAN, 8 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 338.723 ₫
- 10+
- 323.327 ₫
- 25+
- 296.336 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | SST89V58RD2-33-C-TQJE Microchip. 2.7V to 3.6V FlashFlex 8-bit 8051 Microcontroller Dòng sản phẩm: FlashFlex51 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 76.373 ₫
- 10+
- 72.902 ₫
- 26+
- 64.925 ₫
- +1 mức giá
| | FlashFlex51 | Tray | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.7V ~ 3.6V | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC24HJ64GP506AT-I/MR Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 149.248 ₫
- 10+
- 142.464 ₫
- 26+
- 130.380 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC32MX120F032DT-I/PT Microchip. 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 100.568 ₫
- 10+
- 95.996 ₫
- 25+
- 87.927 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC10F204-E/P Microchip. 384B Flash, 16B RAM, 4 I/O, Comparator Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 25.944 ₫
- 10+
- 24.764 ₫
- 25+
- 22.538 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 10F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 4 | — | FLASH | — | 16 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 8-PDIP |