dsPIC30F4012-30I/SO Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 48 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 215.419 ₫
10+ 205.627 ₫
25+ 186.984 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 48KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC32MX695F512L-80V/PT Microchip . 512 KB Flash, 128 KB RAM, USB-OTG, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 378.367 ₫
10+ 361.169 ₫
25+ 331.118 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz Ethernet, USB DMA — 512KB FLASH — 128K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) PIC10F220T-E/OT Microchip . 384B Flash, 16B RAM, 4 I/O, 8bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 20.405 ₫
10+ 19.478 ₫
25+ 18.365 ₫ +1 mức giá PIC® 10F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 4 — FLASH — 16 x 8 — A/D 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount SOT-23-6 SOT-23-6 SST89E54RD2A-40-C-NJE Microchip . 4.5V to 5.5V FlashFlex 8-bit 8051 Microcontroller
Dòng sản phẩm: FlashFlex51 · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: 8051 , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 68.211 ₫
10+ 65.110 ₫
26+ 57.770 ₫ +1 mức giá FlashFlex51 Tube 8051 8-Bit — — — — — FLASH — — 4.5V ~ 5.5V — — — — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC32MX775F256LT-80I/BG Microchip . 256KB Flash, 64KB RAM, 80 MHz, USB, ENET, 2xCAN, 8 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 338.723 ₫
10+ 323.327 ₫
25+ 296.336 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz Ethernet, USB DMA — 256KB FLASH — 64K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) dsPIC30F4011-20E/P Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 48 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 275.468 ₫
10+ 262.946 ₫
25+ 238.739 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 48KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC32MX775F256H-80V/MR Microchip . 256 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Dual CAN, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 314.237 ₫
10+ 299.954 ₫
25+ 275.189 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tube MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz CANbus, Ethernet, USB DMA — 256KB FLASH — 64K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) AT32UC3C1128C-AUR Microchip . TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Có hàng sau 2–3 ngày
1+ 318.610 ₫
10+ 304.127 ₫
25+ 276.581 ₫ +1 mức giá AVR®32 UC3 Tape & Reel (TR) AVR 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC32MX695F512LT-80V/BG Microchip . 512 KB Flash, 128 KB RAM, USB-OTG, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 389.736 ₫
10+ 372.020 ₫
25+ 340.856 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz Ethernet, USB DMA — 512KB FLASH — 128K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) PIC32MX675F256L-80V/BG Microchip . 256 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 333.185 ₫
10+ 318.040 ₫
25+ 291.884 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz Ethernet, USB DMA — 256KB FLASH — 64K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) PIC18LF8620T-I/PT Microchip . 64 KB Flash, 3840 RAM, 68 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 320.359 ₫
10+ 305.797 ₫
26+ 297.860 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 68 64KB FLASH — 3840 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC32MX150F128D-I/PT Microchip . 32 Bit MCU, 128KB Flash, 32KB RAM, 40 MHz, 44 Pin, 3 Comp, CTMU, RTCC
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 137.297 ₫
10+ 131.056 ₫
25+ 120.204 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — Cap Sense — 128KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC32MX795F512H-80I/MR Microchip . 512KB Flash, 128KB RAM, 80 MHz, USB, ENET, 2xCAN, 8 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 350.966 ₫
10+ 335.013 ₫
25+ 307.466 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tube MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz Ethernet, USB DMA — 512KB FLASH — 128K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC24EP128MC202-E/SO Microchip . 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 28 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 117.475 ₫
10+ 112.135 ₫
26+ 102.555 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC32MX675F512LT-80I/BG Microchip . 512KB Flash, 64KB RAM, 80 MHz, USB, ENET, 8 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 351.258 ₫
10+ 335.291 ₫
25+ 308.023 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz Ethernet, USB DMA — 512KB FLASH — 64K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) 44 ATMEGA16-16MUR Microchip . 16MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 175.192 ₫
10+ 167.228 ₫
25+ 153.594 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (7x7) PIC18C858-E/PT Microchip . 32 KB OTP, 1536 RAM, 68 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18C · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 367.873 ₫
10+ 351.152 ₫
26+ 341.850 ₫ +1 mức giá PIC® 18C Tray PIC 8-Bit — — — 68 32KB OTP — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC32MX764F128L-V/BG Microchip . 128 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, CAN, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA, V-Temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 232.617 ₫
10+ 222.044 ₫
25+ 203.679 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz CANbus, Ethernet, USB DMA — 128KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) AT32UC3B1256-AUR Microchip . 256KB Flash 48TQFP 85C Green Reel
Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Có hàng sau 2–3 ngày
1+ 255.354 ₫
10+ 243.747 ₫
25+ 221.487 ₫ +1 mức giá AVR®32 UC3 Tape & Reel (TR) AVR 32-Bit — — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-TQFP 48-TQFP (7x7) PIC10F322-I/OT Microchip . 896 B Flash, 64 B RAM, 4 I/O, 8bit ADC, PWM, CLC, NCO, CWG, TEMP Indicator, 2.3V - 5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Ngoại vi: PWM ,
Đặt hàng trước
1+ 15.897 ₫
10+ 15.177 ₫
26+ 13.769 ₫ +1 mức giá PIC® 10F — PIC 8-Bit — — PWM 4 — FLASH — 64 x 8 2.3V ~ 5.5V A/D 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SOT-23-6 SOT-23-6 PIC16C55-XT/P Microchip . 0.75 KB OTP, 24 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 148.665 ₫
10+ 141.908 ₫
25+ 136.621 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 20 0.75KB OTP — 24 x 8 — — — — — — Through Hole 28-DIP (0.600", 15.24mm) 28-PDIP PIC32MX764F128HT-V/PT Microchip . 128 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, CAN, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA, V-Temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 206.091 ₫
10+ 196.723 ₫
25+ 180.306 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz CANbus, Ethernet, USB DMA — 128KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) AT32UC3A3256-ALUR Microchip . 256KB 144LQFP INDUSTRIAL T&R
Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Có hàng sau 2–3 ngày
1+ 472.230 ₫
10+ 450.765 ₫
25+ 410.141 ₫ +1 mức giá AVR®32 UC3 Tape & Reel (TR) AVR 32-Bit — — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 144-LQFP 144-LQFP (20x20) PIC10F222T-I/MC Microchip . 768B Flash, 23B RAM, 4 I/O, 8bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 24.195 ₫
10+ 23.095 ₫
25+ 21.425 ₫ +1 mức giá PIC® 10F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 4 — FLASH — 23 x 8 — A/D 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (2x3) PIC32MX775F256H-80I/PT Microchip . 256KB Flash, 64KB RAM, 80 MHz, USB, ENET, 2xCAN, 8 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 295.290 ₫
10+ 281.867 ₫
25+ 258.216 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz Ethernet, USB DMA — 256KB FLASH — 64K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10)