Giao tiếp (Interface)
2.007 mã linh kiện trong 11 nhóm
2.007 mã linh kiện trong 11 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| VSC7425XJG-02 Microchip18 Port Managed L2 Switch with 12 Integrated Cu PHYs 672 HSBGA 27x27mm | 672 HSBGA 27x27mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7426XJG-02 Microchip24 Port Managed L2 Switch with 12 Integrated Cu PHYs 672 HSBGA 27x27mm | 672 HSBGA 27x27mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7427XJG-02 Microchip26 Port Managed L2 Switch with 12 Integrated Cu PHYs 672 HSBGA 27x27mm | 672 HSBGA 27x27mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7428XJG-02 Microchip11 Port Carrier Ethernet Switch with 8 Integrated Cu PHYs 672 HSBGA 27x27mm | 672 HSBGA 27x27mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7428XJG-12 Microchip11 Port Carrier Ethernet Switch with 8 FE Integrated Cu PHYs 672 HSBGA 27x27mm | 672 HSBGA 27x27mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7429XJG-02 Microchip26 Port Carrier Ethernet Switch with 12 Integrated Cu PHYs 672 HSBGA 27x27mm | 672 HSBGA 27x27mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7430XMT Microchip6 Port Carrier Ethernet Switch with 2 Integrated Cu PHYs 324 PBGA 19x19mm | 324 PBGA 19x19mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7435XMT Microchip6 Port Carrier Ethernet Switch with 2 Integrated Cu PHYs & DPLL 324 PBGA 19x19mm | 324 PBGA 19x19mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7436XMT Microchip8x1G + 2x10G Carrier Ethernet Switch with 2 Integrated Cu PHYs 324 PBGA 19x19mm | 324 PBGA 19x19mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7437XMT Microchip6x1G + 2x10G Carrier Ethernet Switch with 2 Integrated Cu PHYs & DPLL 324 PBGA 19x19mm | 324 PBGA 19x19mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7438YIH-02 Microchip12 Port 32G Carrier Ethernet Switch 672 HFCBGA 27x27mm | 672 HFCBGA 27x27mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7440XMT Microchip8x1G + 2x10G Ethernet Switch with 2 Integrated Cu PHYs 324 PBGA 19x19mm | 324 PBGA 19x19mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7442YIH-02 Microchip52 x 1G L2/L3 Ethernet Switch 672 HFCBGA 27x27mm | 672 HFCBGA 27x27mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7444YIH-02 Microchip26 Port 44G/60G L2/L3 Switch 672 HFCBGA 27x27mm | 672 HFCBGA 27x27mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7448YIH-02 Microchip52 Port 80G L2/L3 Switch 672 HFCBGA 27x27mm | 672 HFCBGA 27x27mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7449YIH-02 Microchip52 Port 90G L2/L3 Switch 672 HFCBGA 27x27mm | 672 HFCBGA 27x27mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7464YIH-02 Microchip26 Port 52G Carrier Ethernet Switch 672 HFCBGA 27x27mm | 672 HFCBGA 27x27mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7468YIH-02 Microchip36 Port 80G Carrier Ethernet Switch 672 HFCBGA 27x27mm | 672 HFCBGA 27x27mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7511XMY Microchip4 Port Unmanaged Industrial Ethernet Switch with 4 Integrated Cu PHYs 172 VQFN 13x13x0.9mm | 172 VQFN 13x13x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7512XMY Microchip10 Port Unmanaged Industrial Ethernet Switch with 4 Integrated Cu PHYs 172 VQFN 13x13x0.9mm | 172 VQFN 13x13x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7513XKS Microchip8 Port Industrial Ethernet Switch with 4 Integrated Cu PHYs 256 PBGA 17x17mm | 256 PBGA 17x17mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7514XKS Microchip10 Port Industrial Ethernet Switch with 4 Integrated Cu PHYs 256 PBGA 17x17mm | 256 PBGA 17x17mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7546-V/5CC Microchip64G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-64) 888 FCBGA 25x25x2.806mm | 888 FCBGA 25x25x2.806mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7546TSN-V/5CC Microchip64G Industrial Ethernet Switch (SparX-5i-64) 888 FCBGA 25x25x2.806mm | 888 FCBGA 25x25x2.806mm | Đặt hàng trước |
| ||
| VSC7549-V/5CC Microchip90G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-90) 888 FCBGA 25x25x2.806mm | 888 FCBGA 25x25x2.806mm | Đặt hàng trước |
|