Viễn thông (Telecom)
113 mã linh kiện
113 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LE79124KVC MicrochipVCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 128 TQFP 14x14x1mm | 128 TQFP 14x14x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE79124KVCT MicrochipVCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R 128 TQFP 14x14x1mm | 128 TQFP 14x14x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE79128KVC MicrochipVCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 128 TQFP 14x14x1mm | 128 TQFP 14x14x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE79128KVCT MicrochipVCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R 128 TQFP 14x14x1mm | 128 TQFP 14x14x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE79234KVC MicrochipVCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 128 TQFP 14x14x1mm | 128 TQFP 14x14x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE792388TVC Microchip8CH NG SLAC, LQFP176 176 LQFP 20x20x1.4mm | 176 LQFP 20x20x1.4mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE792388TVCT Microchip8CH NG SLAC, LQFP176, T&R 176 LQFP 20x20x1.4mm | 176 LQFP 20x20x1.4mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE79271MQC Microchip1CH NG SLIC, QFN28 4X5 28 VQFN 4x5x1mm | 28 VQFN 4x5x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE79271MQCT Microchip1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R 28 VQFN 4x5x1mm | 28 VQFN 4x5x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE79272PQC Microchip2CH NG SLIC, QFN48 7x7 48 VQFN 7x7x1mm | 48 VQFN 7x7x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE79272PQCT Microchip2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R 48 VQFN 7x7x1mm | 48 VQFN 7x7x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE79Q2284MVC Microchip4CH SLAC, GCI/PCM, 4 I/O, LQFP80 80 LQFP 12x12x1.4mm | 80 LQFP 12x12x1.4mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE79Q2284MVCT Microchip4CH SLAC, GCI/PCM, 4 I/O, LQFP80,T&R 80 LQFP 12x12x1.4mm | 80 LQFP 12x12x1.4mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87100NQCT Microchip1CH 100MHz Line Driver, T&R 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87271EQC MicrochipxDSL CPE Line Driver 20 VQFN 4x4x1mm | 20 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87271EQCT MicrochipxDSL CPE Line Driver 20 VQFN 4x4x1mm | 20 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87281NQC Microchip1CH G.FAST VDSL Line Driver 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87281NQCT Microchip1CH G.FAST VDSL Line Driver T&R 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87286NQC Microchip1CH G.FAST 212MHz Line Driver 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87286NQCT MicrochipSingle Channel G.Fast Line Driver 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87511NQC Microchip1CH G.HN Line Driver 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87511NQCT Microchip1CH G.HN Line Driver, T&R 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87557NQC Microchip1CH G.HN Line Driver 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87557NQCT Microchip1CH G.HN Line Driver, T&R 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87611NQC Microchip1CH PLC HPAV2 Class AB line driver 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
|