Bộ điều khiển giao tiếp (Controllers)
1.181 mã linh kiện
1.181 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VSC7552TSN-V/5CC Microchip128G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-128) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC7556-V/5CC Microchip160G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-160) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC7556TSN-V/5CC Microchip160G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-160) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC7558-V/5CC Microchip200G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-200) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC7558TSN-V/5CC Microchip200G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-200) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8115XYA-05-T Microchip1 Channel 155/622 Mbps Clock and Data Recovery Unit | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8115XYA-06-T Microchip1 Channel 155/622 Mbps Clock and Data Recovery Unit (Ext. Temp) | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8211XVW Microchip1 Port GbE Cu/Fiber PHY with (G/RG/S)MII | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8221XHH Microchip1 Port GbE Cu PHY with SGMII for CuSFP Apps | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8224XHG Microchip4 Port GbE Cu PHY with RGMII | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8228XRC-01 Microchip2 Port 4.25 Gbps Signal Conditioner and Retimer | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8244XHG Microchip4 Port GbE Cu PHY | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8254YMR-01 Microchip2 Port 10GbE XFI/SFI PHY with Premium IEEE 1588 & MACsec | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8256YMR-01 Microchip4 Port 10Gbps SFI to XFI Repeater | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8257YMR-01 Microchip4 Port 10GbE XFI/SFI PHY with Premium IEEE 1588 | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8258YMR-01 Microchip4 Port 10GbE XFI/SFI PHY with Premium IEEE 1588 & MACsec | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8489YJU-02 Microchip2 Port 10GbE XFI/SFI to (R)XAUI PHY (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8489YJU-16 Microchip1 Port 10GbE XFI/SFI to (R)XAUI PHY with Premium IEEE 1588 (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8489YJU-17 Microchip2 Port 10GbE XFI/SFI to (R)XAUI PHY with Premium IEEE 1588 (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8490YJU-17 Microchip2 Port 10GbE XFI/SFI to (R)XAUI PHY with Premium IEEE 1588 & MACsec (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8491YJU-17 Microchip1 Port 10GbE XFI/SFI to (R)XAUI PHY with Premium IEEE 1588 & MACsec (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8501XML Microchip1 Port GbE Cu PHY with (G/RG)MII | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8501XML-03 Microchip1 Port GbE Cu PHY with (G/RG)MII (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8502XML Microchip2 Port GbE Cu PHY with (G/RG)MII | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8502XML-03 Microchip2 Port GbE Cu PHY with (G/RG)MII (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — |