Bỏ qua tới nội dung

Microchip

VSC7558-V/5CC

200G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-200)

888

Thông số

Mã nhà sản xuất
VSC7558-V/5CC
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
888 FCBGA 25x25x2.806mm
Vỏ (Package)
888 FCBGA 25x25x2.806mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
40
Dòng sản phẩm Microchip
Non-Auto Ethernet

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ điều khiển giao tiếp
Hãng (Mfr)Microchip
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C (TA)

Thông tin chi tiết

VSC7558-V/5CC – bộ điều khiển giao tiếp của Microchip Technology: 200G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-200).

  • Vỏ (Package): 888 FCBGA 25x25x2.806mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 40

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
VSC7558TSN-V/5CC

Microchip200G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-200)

888 FCBGA 25x25x2.806mm

Đặt hàng trước
1+
5.431.228 ₫
10+
5.184.354 ₫
25+
4.320.110 ₫
+1 mức giá

VSC8115XYA-05-T

Microchip1 Channel 155/622 Mbps Clock and Data Recovery Unit

20 TSSOP 4.4mm

Đặt hàng trước
1+
512.457 ₫
10+
489.164 ₫
25+
407.915 ₫
+1 mức giá

VSC8115XYA-06-T

Microchip1 Channel 155/622 Mbps Clock and Data Recovery Unit (Ext. Temp)

20 TSSOP 4.4mm

Đặt hàng trước
1+
635.179 ₫
10+
606.307 ₫
25+
504.746 ₫
+1 mức giá

VSC8211XVW

Microchip1 Port GbE Cu/Fiber PHY with (G/RG/S)MII

117 LBGA 14x10mm

Đặt hàng trước
1+
548.895 ₫
10+
523.945 ₫
25+
436.853 ₫
+1 mức giá

VSC8221XHH

Microchip1 Port GbE Cu PHY with SGMII for CuSFP Apps

100 TFBGA 9x9x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
505.753 ₫
10+
482.764 ₫
25+
401.793 ₫
+1 mức giá

VSC8224XHG

Microchip4 Port GbE Cu PHY with RGMII

260 HSBGA 19x19mm

Đặt hàng trước
1+
991.100 ₫
10+
946.050 ₫
25+
788.561 ₫
+1 mức giá

VSC8228XRC-01

Microchip2 Port 4.25 Gbps Signal Conditioner and Retimer

64 TQFP 10x10x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
952.914 ₫
10+
909.599 ₫
25+
757.675 ₫
+1 mức giá

VSC8244XHG

Microchip4 Port GbE Cu PHY

260 HSBGA 19x19mm

Đặt hàng trước
1+
1.024.040 ₫
10+
977.492 ₫
25+
813.881 ₫
+1 mức giá