Bỏ qua tới nội dung

Microchip

VSC8258YMR-01

4 Port 10GbE XFI/SFI PHY with Premium IEEE 1588 & MACsec

256

Thông số

Mã nhà sản xuất
VSC8258YMR-01
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
256 HFCBGA 17x17mm
Vỏ (Package)
256 HFCBGA 17x17mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
90
Dòng sản phẩm Microchip
Non-Auto Ethernet

Thông tin chi tiết

VSC8258YMR-01 – bộ điều khiển giao tiếp của Microchip Technology: 4 Port 10GbE XFI/SFI PHY with Premium IEEE 1588 & MACsec.

  • Vỏ (Package): 256 HFCBGA 17x17mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 90

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
VSC8489YJU-02

Microchip2 Port 10GbE XFI/SFI to (R)XAUI PHY (Ind. Temp)

196 FCBGA 15x15mm

Đặt hàng trước
1+
1.714.312 ₫
10+
1.636.388 ₫
25+
1.363.147 ₫
+1 mức giá

VSC8489YJU-16

Microchip1 Port 10GbE XFI/SFI to (R)XAUI PHY with Premium IEEE 1588 (Ind. Temp)

196 FCBGA 15x15mm

Đặt hàng trước
1+
1.277.353 ₫
10+
1.219.292 ₫
25+
1.016.169 ₫
+1 mức giá

VSC8489YJU-17

Microchip2 Port 10GbE XFI/SFI to (R)XAUI PHY with Premium IEEE 1588 (Ind. Temp)

196 FCBGA 15x15mm

Đặt hàng trước
1+
2.006.103 ₫
10+
1.914.917 ₫
25+
1.595.207 ₫
+1 mức giá

VSC8490YJU-17

Microchip2 Port 10GbE XFI/SFI to (R)XAUI PHY with Premium IEEE 1588 & MACsec (Ind. Temp)

196 FCBGA 15x15mm

Đặt hàng trước
1+
2.507.483 ₫
10+
2.393.507 ₫
25+
1.993.661 ₫
+1 mức giá

VSC8491YJU-17

Microchip1 Port 10GbE XFI/SFI to (R)XAUI PHY with Premium IEEE 1588 & MACsec (Ind. Temp)

196 FCBGA 15x15mm

Đặt hàng trước
1+
1.520.756 ₫
10+
1.451.630 ₫
25+
1.209.553 ₫
+1 mức giá

VSC8501XML

Microchip1 Port GbE Cu PHY with (G/RG)MII

135 QFN 12x12x0.85mm

Đặt hàng trước
1+
128.260 ₫
10+
122.430 ₫
25+
102.118 ₫
+1 mức giá

VSC8501XML-03

Microchip1 Port GbE Cu PHY with (G/RG)MII (Ind. Temp)

135 QFN 12x12x0.85mm

Đặt hàng trước
1+
177.232 ₫
10+
169.176 ₫
25+
140.795 ₫
+1 mức giá

VSC8502XML

Microchip2 Port GbE Cu PHY with (G/RG)MII

135 QFN 12x12x0.85mm

Đặt hàng trước
1+
218.625 ₫
10+
208.688 ₫
25+
174.185 ₫
+1 mức giá