Quản lý nguồn (Power Management, PMIC)
10.536 mã linh kiện trong 21 nhóm
10.536 mã linh kiện trong 21 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| MCP1725-1802E/MC Microchip500mA CMOS LDO, Vout=1.8V, Extended Temp Range 8 DFN 2x3x0.9mm TUBE | 8 DFN 2x3x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1725T-3002E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=3.0V, Extended Temp Range 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1725T-1202E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=1.2V, Extended Temp Range 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1725T-2502E/MC Microchip500mA CMOS LDO, Vout=2.5V, Extended Temp Range 8 DFN 2x3x0.9mm T/R | 8 DFN 2x3x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1826-5002E/AT Microchip1A CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range 5 TO-220 TUBE | 5 TO-220 TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1827S-0802E/EB Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=0.8V, Extended Temp Range 3 DDPAK TUBE | 3 DDPAK TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| BD50GA3WEFJ-E2 ROHM SemiconductorPMIC LDO SMD SOIC-8-EP POSFIX 5V 300mA 14VIMAX 0.6VDROP PITCHxW(1.27x3.9) Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1725T-3302E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1826S-1802E/EB Microchip1A CMOS LDO, Vout=1.8V, Extended Temp Range 3 DDPAK TUBE | 3 DDPAK TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP2021AT-500E/SN MicrochipLIN Transceiver + 5.0V LDO 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1827ST-2502E/EB Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=2.5V, Extended Temp Range 3 DDPAK T/R | 3 DDPAK T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1725-5002E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1725T-1802E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=1.8V, Extended Temp Range 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1726-ADJE/MF Microchip1A CMOS LDO, Vout=0.08V, Extended Temp Range 8 DFN 3x3x0.9mm TUBE | 8 DFN 3x3x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1725-ADJE/MC Microchip500mA CMOS LDO, Adjustable Vout, PowerGOOD, Shutdown 8 DFN 2x3x0.9mm TUBE | 8 DFN 2x3x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1726T-5002E/SN Microchip1A CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BA17810T ROHM SemiconductorIC REG LDO 10V 1A TO220FP | — | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1827S-3302E/AB Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range 3 TO-220 TUBE | 3 TO-220 TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1727-5002E/MF Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range 8 DFN 3x3x0.9mm TUBE | 8 DFN 3x3x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1825S-1202E/DB Microchip500 mA CMOS LDO, Vout=1.2V, Extended Temp Range 3 SOT-223 TUBE | 3 SOT-223 TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1710T-12I/LZ MicrochipLDO 8 VDFN 2x2x0.9mm T/R | 8 VDFN 2x2x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1710T-33I/LZ MicrochipLDO 8 VDFN 2x2x0.9mm T/R | 8 VDFN 2x2x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1727-1202E/SN Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=1.2V, Extended Temp Range 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1727T-3302E/SN Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1825S-0802E/AB Microchip500 mA CMOS LDO, Vout=0.8V, Extended Temp Range 3 TO-220 TUBE | 3 TO-220 TUBE | Đặt hàng trước |
|