Đo điện năng (Energy Metering)
116 mã linh kiện
116 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ATM90E26-YU-B Microchip28-SSOP, IND TEMP, 1.8V/3V, TUBE Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| ATM90E26-YU-R Microchip28-SSOP, IND TEMP, 1.8V/3V, REEL Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| ATM90E32AS-AU-R Microchip48-TQFP, IND TEMP, 1.8V/3V, REEL Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| ATM90E32AS-AU-Y Microchip48-TQFP, IND TEMP, 1.8V/3V, TRAY Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| ATM90E36A-AU-R Microchip48-TQFP, IND TEMP, 1.8V/3V, REEL Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| ATM90E36A-AU-Y Microchip48-TQFP, IND TEMP, 1.8V/3V, TRAY Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP3901A0-E/ML MicrochipDual Channel Energy Meter Front End, SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP3901A0-E/SS MicrochipDual Channel Energy Meter Front End, SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3901A0-I/ML MicrochipDual Channel Energy Meter Front End, SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP3901A0-I/SS MicrochipDual Channel Energy Meter Front End, SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3901A0T-E/ML MicrochipDual Channel Energy Meter Front End, SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP3901A0T-E/SS MicrochipDual Channel Energy Meter Front End, SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3901A0T-I/ML MicrochipDual Channel Energy Meter Front End, SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP3901A0T-I/SS MicrochipDual Channel Energy Meter Front End, SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3903-E/SS MicrochipSix Channel Energy Meter Front End, SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3903-I/SS MicrochipSix Channel Energy Meter Front End, SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3903T-E/SS MicrochipSix Channel Energy Meter Front End, SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3903T-I/SS MicrochipSix Channel Energy Meter Front End, SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3905A-E/SS MicrochipEnergy Meter IC, Gain 1:16, 500:1 Dynamic Range E-Temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3905A-I/SS MicrochipEnergy Meter IC, Gain 1:16, 500:1 Dynamic Range Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3905AT-E/SS MicrochipEnergy Meter IC, Gain 1:16, 500:1 Dynamic Range E-Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3905AT-I/SS MicrochipEnergy Meter IC, Gain 1:16, 500:1 Dynamic Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3905L-E/SS MicrochipEnergy Meter IC, Gain 1:16, 500:1 Dynamic Range, Low Power Settings Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3905L-I/SS MicrochipEnergy Meter IC, Gain 1:16, 500:1 Dynamic Range, Low Power Settings Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3905LT-E/SS MicrochipEnergy Meter IC, Gain 1:16, 500:1 Dynamic Range, Low Power Settings Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP |