Bỏ qua tới nội dung

Microchip

ATM90E26-YU-B

28-SSOP, IND TEMP, 1.8V/3V, TUBE

ATM90E26-YU-B, 28 SSOP 5.3mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
ATM90E26-YU-B
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
28 SSOP 5.3mm
Vỏ (Package)
28 SSOP 5.3mm
Kiểu đóng gói
Ống (Tube)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
47
Dòng sản phẩm Microchip
METERING

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Đo điện năng
Hãng (Mfr)Microchip
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)

Thông tin chi tiết

ATM90E26-YU-B – đo điện năng của Microchip Technology: 28-SSOP, IND TEMP, 1.8V/3V, TUBE.

  • Vỏ (Package): 28 SSOP 5.3mm
  • Kiểu đóng gói: Ống (Tube)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 47

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
ATM90E26-YU-R

Microchip28-SSOP, IND TEMP, 1.8V/3V, REEL

28 SSOP 5.3mm

Đặt hàng trước
1+
48.389 ₫
10+
46.190 ₫
25+
42.572 ₫
+1 mức giá

ATM90E32AS-AU-R

Microchip48-TQFP, IND TEMP, 1.8V/3V, REEL

48 TQFP 7x7x1mm

Đặt hàng trước
1+
106.689 ₫
10+
101.840 ₫
25+
93.492 ₫
+1 mức giá

ATM90E32AS-AU-Y

Microchip48-TQFP, IND TEMP, 1.8V/3V, TRAY

48 TQFP 7x7x1mm

Đặt hàng trước
1+
106.106 ₫
10+
101.283 ₫
25+
92.936 ₫
+1 mức giá

ATM90E36A-AU-R

Microchip48-TQFP, IND TEMP, 1.8V/3V, REEL

48 TQFP 7x7x1mm

Đặt hàng trước
1+
153.912 ₫
10+
146.916 ₫
25+
134.673 ₫
+1 mức giá

ATM90E36A-AU-Y

Microchip48-TQFP, IND TEMP, 1.8V/3V, TRAY

48 TQFP 7x7x1mm

Đặt hàng trước
1+
153.912 ₫
10+
146.916 ₫
25+
134.673 ₫
+1 mức giá

MCP3901A0-E/ML

MicrochipDual Channel Energy Meter Front End, SPI Interface

20 QFN 4x4x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
55.677 ₫
10+
53.146 ₫
25+
44.242 ₫
+1 mức giá

MCP3901A0-E/SS

MicrochipDual Channel Energy Meter Front End, SPI Interface

20 SSOP .209in

Đặt hàng trước
1+
55.677 ₫
10+
53.146 ₫
25+
44.242 ₫
+1 mức giá

MCP3901A0-I/ML

MicrochipDual Channel Energy Meter Front End, SPI Interface

20 QFN 4x4x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
50.721 ₫
10+
48.416 ₫
25+
40.346 ₫
+1 mức giá