Điện áp chuẩn (Voltage Reference)
72 mã linh kiện
72 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LM4040CYM3-2.5-TR MicrochipShunt Voltage Reference, 2.5V, 0.5% Accuracy, 100ppm/deg | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LM4040CYM3-4.1-TR MicrochipShunt Voltage Reference, 4.096V, 0.5% Accuracy, 100ppm/deg | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LM4040CYM3-5.0-TR MicrochipShunt Voltage Reference, 5.0V, 0.5% Accuracy, 100ppm/deg | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LM4040DYM3-2.5-TR MicrochipShunt Voltage Reference, 2.5V, 1.0% Accuracy, 150ppm/deg | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LM4040DYM3-4.1-TR MicrochipShunt Voltage Reference, 4.096V, 1.0% Accuracy, 150ppm/deg | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LM4040DYM3-5.0-TR MicrochipShunt Voltage Reference, 5.0V, 1.0% Accuracy, 150ppm/deg | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LM4041CYM3-1.2-TR MicrochipShunt Voltage Reference, 1.225V, 0.5% Accuracy, 100ppm/deg | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LM4041CYM3-ADJ-TR MicrochipShunt Voltage Reference, Adjustable 1.24V to 10V, 0.5% Accuracy, 100ppm/deg | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LM4041DYM3-1.2-TR MicrochipShunt Voltage Reference, Adjustable, 1.24V to 10V, 1.0% Accuracy, 150ppm/deg | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LM4041DYM3-ADJ-TR MicrochipShunt Voltage Reference, Adjustable 1.24V to 10V, 1.0% Accuracy 150ppm/deg | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| MCP1501-10E/SN Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP1501-12E/SN Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP1501-18E/SN Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP1501-20E/SN Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP1501-25E/SN Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP1501-30E/SN Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP1501-33E/SN Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP1501-40E/SN Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP1501T-10E/CHY Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP1501T-10E/RW Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP1501T-10E/SN Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP1501T-12E/CHY Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP1501T-12E/RW Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP1501T-12E/SN Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP1501T-18E/CHY Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — |