Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP1791-5002E/ET MicrochipHigh Voltage, LDO, 70 mA Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 70mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 70mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | DDPAK-5 | DDPAK-5 | ||
| MCP2021AT-500E/MD MicrochipLIN Transceiver + 5.0V LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (4x4) | ||
| MCP1827ST-1802E/EB Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=1.8V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 1.5A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | DDPAK-3 | DDPAK-3 | ||
| MCP1801T-6002I/OT MicrochipHigh PSRR 150 mA LDO, Vin 10V max,Vout =6.0V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 10V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 6V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 10V | 6V | — | — | 150mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1804T-3002I/OT Microchip150mA LDO, Vin 28V max, Vout =3.0V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 28V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 28V | 3V | — | — | 150mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1726-2502E/SN Microchip1A CMOS LDO, Vout=2.5V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1726T-ADJE/MF Microchip1A CMOS LDO, Adjustable Vout, PowerGOOD, Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Adjustable,Dòng ra: 1A,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Adjustable | — | — | — | — | — | 1A | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) | ||
| MCP1827S-3002E/AB Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=3.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 1.5A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | TO-220-3 | TO-220-3 | ||
| MCP1726-3302E/MF Microchip1A CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) | ||
| MCP1825ST-1802E/DB Microchip500 mA CMOS LDO, Vout=1.8V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| MCP1754ST-5002E/MB MicrochipLDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| MCP1824ST-3002E/DB Microchip300 mA CMOS LDO, Vout=3.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 300mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| MCP1826ST-3302E/EB Microchip1A CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | DDPAK-3 | DDPAK-3 | ||
| MCP1725-3002E/MC Microchip500mA CMOS LDO, Vout=3.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) | ||
| MCP1827T-2502E/ET Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=2.5V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 1.5A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | DDPAK-5 | DDPAK-5 | ||
| BD50FA1FP3-ZTL ROHM SemiconductorBD50FA1FP3 là ổn áp LDO có khả năng cấp dòng đầu ra 0.1A. Điện áp đầu ra là 5.0V với độ chính xác ±1%. Vỏ SOT89-3K phù hợp nhất cho tản nhiệt. Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 100mA, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 100mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1827T-3002E/ET Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=3.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 1.5A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | DDPAK-5 | DDPAK-5 | ||
| MCP1726T-5002E/MF Microchip1A CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) | ||
| MCP1726T-1202E/SN Microchip1A CMOS LDO, Vout=1.2V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.2V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.2V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1827S-3002E/EB Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=3.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 1.5A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | DDPAK-3 | DDPAK-3 | ||
| MCP1802T-5002I/OT MicrochipHigh PSRR 300 mA LDO, Vin 10V max,Vout =5.0V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 10V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 10V | 5V | — | — | 300mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1826T-3002E/DC Microchip1A CMOS LDO, Vout=3.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-5 | SOT-223-5 | ||
| MCP1826S-5002E/AB Microchip1A CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | TO-220-3 | TO-220-3 | ||
| MCP2021A-330E/SN MicrochipLIN Transceiver + 3.3V LDO Cách đóng gói: TubeNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1827T-1202E/ET Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=1.2V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.2V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.2V | — | — | 1.5A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | DDPAK-5 | DDPAK-5 |