Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Kiểu ngõ ra | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TC2185-2.85VCTTR Microchip150mA LDO with Shutdown & V REF BYPASS, TC1185 upgrade Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.85V,Dòng ra: 150mA, Datasheet (PDF) | 10 có sẵn |
| Tape & Reel (TR) | Fixed | — | 2.85V | — | — | 150mA | Enable | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| BU7442NUX-TR ROHM SemiconductorLINEAR OPAMP SMD UFDFN-8-EP 2-CH 1MHZ SR1V/uS 1mVIoffset GENPURPOSE WxL(2x3) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) Datasheet (PDF) | 4.000 có sẵn |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| TC2185-3.3VCTTR Microchip150mA LDO with Shutdown & V REF BYPASS, TC1185 upgrade Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 150mA, Datasheet (PDF) | 1 có sẵn |
| Tape & Reel (TR) | Fixed | — | 3.3V | — | — | 150mA | Enable | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| BA178M05CP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 5V 0.5A TO220CP-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 500mA, Datasheet (PDF) | 450 có sẵn |
| — | Fixed | — | 5V | — | — | 500mA | — | — | — | — | — | ||
| LM7805CT Fairchild SemiconductorIC REG LDO 5V 1A TO220-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 1A, | 1 có sẵn |
| — | Fixed | — | 5V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | ||
| MCP1727-3302E/SN Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 1.5A, Datasheet (PDF) | 12 có sẵn |
| Tube | Fixed | — | 3.3V | — | — | 1.5A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| TC1264-3.3VDBTR Microchip800mA Fixed Output CMOS LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 800mA, Datasheet (PDF) | 3.623 có sẵn |
| Tape & Reel (TR) | Fixed | — | 3.3V | — | — | 800mA | — | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| MCP1702T-3302E/CB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=3.3V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V, Datasheet (PDF) | 920 có sẵn |
| Tape & Reel (TR) | Fixed | 13.2V | 3.3V | — | — | 250mA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| MCP1702T-1202E/MB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=1.2V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.2V, Datasheet (PDF) | 17 có sẵn |
| Tape & Reel (TR) | Fixed | 13.2V | 1.2V | — | — | 250mA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| TC1107-3.3VUATR Microchip300mA LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 300mA, | 50 có sẵn |
| Tape & Reel (TR) | Fixed | — | 3.3V | — | — | 300mA | Enable | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| TC1108-2.8VDBTR Microchip300mA LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 300mA, Datasheet (PDF) | 45 có sẵn |
| Tape & Reel (TR) | Fixed | — | 2.8V | — | — | 300mA | — | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| TC1263-3.3VOA Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 500mA, Datasheet (PDF) | 25 có sẵn |
| Tube | Fixed | — | 3.3V | — | — | 500mA | Enable | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| TC1264-1.8VDBTR Microchip800mA Fixed Output CMOS LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 800mA, Datasheet (PDF) | 4 có sẵn |
| Tape & Reel (TR) | Fixed | — | 1.8V | — | — | 800mA | — | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| TC1186-3.3VCT713 Microchip150mA LDO with Shutdown & /Error output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 150mA, Datasheet (PDF) | 2 có sẵn |
| Tape & Reel (TR) | Fixed | — | 3.3V | — | — | 150mA | Enable | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1263-2.8VOA Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 500mA, Datasheet (PDF) | 10 có sẵn |
| Tube | Fixed | — | 2.8V | — | — | 500mA | Enable | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| TC1186-1.8VCT713 Microchip150mA LDO with Shutdown & /Error output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 150mA, Datasheet (PDF) | 33 có sẵn |
| Tape & Reel (TR) | Fixed | — | 1.8V | — | — | 150mA | Enable | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1702T-5002E/MB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=5.0V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V, Datasheet (PDF) | 17 có sẵn |
| Tape & Reel (TR) | Fixed | 13.2V | 5V | — | — | 250mA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| MCP1826T-3302E/DC Microchip1A CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | 70 có sẵn |
| Tape & Reel (TR) | Fixed | — | 3.3V | — | — | 1A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOT-223-5 | SOT-223-5 | ||
| MCP1826-ADJE/ET Microchip1A CMOS LDO, Adjustable Vout, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Adjustable,Dòng ra: 1A,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | 10 có sẵn |
| Tube | Adjustable | — | — | — | — | 1A | — | — | Surface Mount | DDPAK-5 | DDPAK-5 | ||
| MCP1727T-ADJE/SN Microchip1.5A CMOS LDO, Adjustable Vout, PowerGOOD, Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Adjustable,Dòng ra: 1.5A,Tính năng điều khiển: Enable, Datasheet (PDF) | 90 có sẵn |
| Tape & Reel (TR) | Adjustable | — | — | — | — | 1.5A | Enable | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| BA17805CP-E2 ROHM SemiconductorPMIC LDO SMD TO220CP-3 POSFIX 5V 1A 25VIMAX 2VDROP Điện áp vào tối đa: 25VSụt áp tối đa: 2000mV,Dòng ra: 1A, | 140 có sẵn |
| — | — | 25V | — | — | 2000mV | 1A | — | — | — | — | — | ||
| MCP1801T-3302I/OT MicrochipHigh PSRR 150 mA LDO, Vin 10V max,Vout =3.3V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 10V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V, | 10 có sẵn |
| Tape & Reel (TR) | Fixed | 10V | 3.3V | — | — | 150mA | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1825T-3302E/DC Microchip500 mA CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 500mA, | 221 có sẵn |
| Tape & Reel (TR) | Fixed | — | 3.3V | — | — | 500mA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOT-223-5 | SOT-223-5 | ||
| BD33GA5WEFJ-E2 ROHM SemiconductorBDxxGA5WEFJ là ổn áp LDO có dòng điện đầu ra 0.5A. Độ chính xác đầu ra là ±1% điện áp đầu ra. Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 500mA, Datasheet (PDF) | 38 có sẵn |
| — | Fixed | — | 3.3V | — | — | 500mA | — | — | — | — | — | ||
| BD00HA3WEFJ-E2 ROHM SemiconductorPMIC LDO SMD SOIC-8-EP POSADJ 1.5V -7V 300mA 8VIMAX 0.6VDROP Kiểu ngõ ra: AdjustableĐiện áp vào tối đa: 8V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.5V,Điện áp ra tối đa: 7V, Datasheet (PDF) | 566 có sẵn |
| — | Adjustable | 8V | 1.5V | 7V | 600mV | 300mA | — | — | — | — | — |