Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP1727-1202E/MF Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=1.2V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.2V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 1.2V | — | — | 1.5A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) | ||
| BA25DD0WHFP-TR ROHM SemiconductorIC REG LDO 2.5V 2A HRP5 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 2A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 2A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1801T-5002I/OT MicrochipHigh PSRR 150 mA LDO, Vin 10V max,Vout =5.0V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 10V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 10V | 5V | — | — | 150mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1804T-1802I/OT Microchip150mA LDO, Vin 28V max, Vout =1.8V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 28V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 28V | 1.8V | — | — | 150mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1826-2502E/AT Microchip1A CMOS LDO, Vout=2.5V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | TO-220-5 | TO-220-5 | ||
| MCP1826-3302E/ET Microchip1A CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | DDPAK-5 | DDPAK-5 | ||
| MCP1827-ADJE/AT Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 1.5A | — | — | — | — | Through Hole | TO-220-5 | TO-220-5 | ||
| MCP1710T-30I/LZ MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-VDFN (2x2) | ||
| MCP1754ST-3302E/DB MicrochipLDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| MCP1826T-0802E/ET Microchip1A CMOS LDO, Vout=0.8V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 0.8V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 0.8V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | DDPAK-5 | DDPAK-5 | ||
| MCP1826ST-5002E/DB Microchip1A CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| MCP1827-3302E/AT Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 1.5A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | TO-220-5 | TO-220-5 | ||
| MCP1725-2502E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=2.5V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1825-ADJE/ET Microchip500 mA CMOS LDO, Adjusttable Vout, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Adjustable,Dòng ra: 500mA,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Adjustable | — | — | — | — | — | 500mA | — | — | — | — | Surface Mount | DDPAK-5 | DDPAK-5 | ||
| MCP1726-3302E/SN Microchip1A CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1725-3302E/MC Microchip500mA CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) | ||
| MCP1727T-3302E/MF Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 1.5A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) | ||
| MCP2050-330E/SL MicrochipLIN Transceiver + 3.3V LDO + WWDT Cách đóng gói: TubeNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC | ||
| MCP1804T-5002I/OT Microchip150mA LDO, Vin 28V max, Vout =5.0V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 28V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 28V | 5V | — | — | 150mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1804T-5002I/MB Microchip150mA LDO, Vin 28V max, Vout =5.0V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 28V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 28V | 5V | — | — | 150mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| MCP1727-0802E/SN Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=0.8V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 0.8V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 0.8V | — | — | 1.5A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1804T-2502I/DB Microchip150mA LDO, Vin 28V max, Vout =2.5V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 28V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 28V | 2.5V | — | — | 150mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| BA15DD0WHFP-TR ROHM SemiconductorIC REG LDO 1.5V 2A HRP5 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.5V,Dòng ra: 2A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.5V | — | — | 2A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| BA178M09FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 9V 0.5A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 9V,Dòng ra: 500mA, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 9V | — | — | 500mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| BA3259HFP-TR ROHM SemiconductorIC REG LDO 3.3V/ADJ 1A HRP7 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Adjustable,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Adjustable | — | — | — | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — |