Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP1703-1202E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.2V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 1.2V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| TC1173-2.5VUA Microchip300mA LDO with Shutdown, ERROR Output & Bypass Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1703AT-2802E/CB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| MCP1703AT-4002E/CB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 4V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 4V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| TC1186-3.6VCT713 Microchip150mA LDO with Shutdown & /Error output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.6V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.6V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1263-5.0VETTR Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 500mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | DDPAK-5 | DDPAK-5 | ||
| TC1187VCT713 Microchip150mA Adjustable LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Adjustable,Dòng ra: 150mA,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Adjustable | — | — | — | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1263-5.0VOA Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 500mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| BA03CC0FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 3V 1A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| TC1186-2.8VCT713 Microchip150mA LDO with Shutdown & /Error output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1702-1802E/TO MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=1.8V Cách đóng gói: BagKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V, | Đặt hàng trước |
| Bag | — | Fixed | — | 13.2V | 1.8V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | TO-92-3 | TO-92-3 | ||
| TC1185-5.0VCT713 Microchip150mA LDO with Shutdown &V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1017-2.6VLTTR Microchip150mA CMOS LDO with Shutdown in SC70 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.6V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.6V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SC70-5 | SC70-5 | ||
| TC1269-2.5VUA Microchip300mA CMOS LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| BA10FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 10V 1A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 10V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 10V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1703AT-1202E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.2V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.2V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| MCP1703AT-1802E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| BA178M08T ROHM SemiconductorIC REG LDO 8V 0.5A TO220FP Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 8V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 8V | — | — | 500mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| TC1107-2.7VUA Microchip300mA LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.7V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.7V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| TC1262-2.8VAB Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 500mA | — | — | — | — | Through Hole | TO-220-3 | TO-220-3 | ||
| MCP1701AT-4602I/MB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 10V max, Vout=4.6V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 10V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 4.6V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 10V | 4.6V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| MCP1703AT-2802E/MB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| BA15BC0WFP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 1.5V 1A TO252-5 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.5V,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 1.5V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1702T-4002E/CB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=4.0V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 4V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 13.2V | 4V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| MCP1703AT-1502E/CB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 |