Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TC1055-2.85VCT713 Microchip100mA LDO with Shutdown & /Error output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.85V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.85V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1173-5.0VUA Microchip300mA LDO with Shutdown, ERROR Output & Bypass Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| TC1072-4.0VCH713 Microchip50mA LDO with Shutdown & /Error out & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 4V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 4V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-6 | SOT-23-6 | ||
| TC1265-1.8VOA Microchip800mA Fixed Output CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 800mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 800mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1702T-2302E/CB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=2.3V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.3V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 13.2V | 2.3V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| MCP1701AT-1802I/CB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 10V max, Vout=1.8V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 10V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 10V | 1.8V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| BA17824T ROHM SemiconductorIC REG LDO 24V 1A TO220FP Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 24V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 24V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1702-3002E/TO MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=3.0V Cách đóng gói: BagKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V, | Đặt hàng trước |
| Bag | — | Fixed | — | 13.2V | 3V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | TO-92-3 | TO-92-3 | ||
| TC1016-3.0VCTTR Microchip80mA Tiny CMOS LDO With Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 80mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 80mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1223-2.7VCTTR Microchip50mA LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.7V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.7V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| BA17808FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 8V 1A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 8V,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 8V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| TC1224-3.3VCTTR Microchip100mA LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1702-1502E/TO MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=1.5V Cách đóng gói: BagKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.5V, | Đặt hàng trước |
| Bag | — | Fixed | — | 13.2V | 1.5V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | TO-92-3 | TO-92-3 | ||
| MCP1702T-2502E/CB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=2.5V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 13.2V | 2.5V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| TC1223-2.5VCTTR Microchip50mA LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1700T-1502E/TT MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vout=1.5V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.5V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.5V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23-3 | SOT-23-3 | ||
| MCP1702-3302E/TO MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=3.3V Cách đóng gói: BagKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V, | Đặt hàng trước |
| Bag | — | Fixed | — | 13.2V | 3.3V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | TO-92-3 | TO-92-3 | ||
| TC1017-1.8VLTTR Microchip150mA CMOS LDO with Shutdown in SC70 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SC70-5 | SC70-5 | ||
| MCP1702T-1802E/CB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=1.8V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 13.2V | 1.8V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| TC1300R-2.5VUA Microchip300mA CMOS LDO w Shutdown, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1701AT-3002I/CB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 10V max, Vout=3.0V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 10V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 10V | 3V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| TC1173-2.5VOA Microchip300mA LDO with Shutdown, ERROR Output & Bypass Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| TC1055-2.8VCT713 Microchip100mA LDO with Shutdown & /Error output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| BA17808T ROHM SemiconductorIC REG LDO 8V 1A TO220FP Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 8V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 8V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1703-4002E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 4V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 4V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 |