Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2N6315 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6316 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6317 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6318 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6322 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6323 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6324 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6325 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6326 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6327 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6328 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6329 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6330 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6331 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6338 Microchip100V 25A NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 25A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | 25A | 100 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N6339 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6340 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6341 Microchip150V 25A NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 25A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | 25A | 150 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N6350 Microchip80V 5A 1W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 5A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 5A | 80 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N6351 Microchip150V 5W 1A NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 1A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 1A | 150 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N6351E3 Microchip150V 5W 1A Lead-Free NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 1A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 1A | 150 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N6352 Microchip80V 5A 1W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 5A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 5A | 80 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N6352P Microchip80V 5A 1W Pin D-Test NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 5A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 5A | 80 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N6353 Microchip150V 5A 2W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 5A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Công suất tối đa: 2 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 5A | 150 V | 2 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N6354 Microchip80V 2A 1W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 2A | 80 V | 1 W | — | — | Through Hole |