Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2N6270 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6271 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6272 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6273 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6274 Microchip100V 50A NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50A | 100 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N6275 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6276 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6277 Microchip150V 50A NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50A | 150 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N6278 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6279 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6280 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6281 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6282 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6285 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6286 Microchip80V 20A 175W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 20A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 175 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 20A | 80 V | 175 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N6287 Microchip100V 20A 160W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 20A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 160 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 20A | 100 V | 160 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N6294 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6295 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6296 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6297 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6298 Microchip60V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 60 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N6299 Microchip80V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 80 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N6299E3 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6299P MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6303 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — |