Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2N6537 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6542 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6543 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6544 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N656 Microchip60V 4W .5mA NPN Power BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 5mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 4 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 5mA | 60 V | 4 W | — | — | — | ||
| 2N6560 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6561 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6562 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6563 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6569 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N656S Microchip60V 4W .5mA NPN Short-Lead Power BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 5mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 4 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 5mA | 60 V | 4 W | — | — | — | ||
| 2N657 Microchip100V 4W .5mA NPN Power BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 5mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 4 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 5mA | 100 V | 4 W | — | — | — | ||
| 2N6579 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N657A MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N657AL MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N657S Microchip100V 4W .5mA NPN Short-Lead Power BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 5mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 4 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 5mA | 100 V | 4 W | — | — | — | ||
| 2N6581 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6582 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6583 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6594 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6609 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6648 Microchip40V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 40 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N6649 Microchip60V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 60 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N6650 Microchip80V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 80 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N6672 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — |