Diode TVS (TVS - Diodes)
15.354 mã linh kiện
15.354 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Số kênh một chiều | Số kênh hai chiều | Điện áp chờ ngược (Vrwm) | Công suất xung đỉnh | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N6059A/TR Microchip92V 16.3A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 92V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 92V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6060 Microchip108V 13.9A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 108V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 108V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6060A Microchip103V 14.6A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 103V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 103V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6060A/TR Microchip103V 14.6A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 103V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 103V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6060AE3 Microchip103V 14.6A Lead-Free Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 103V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 103V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6061 Microchip118V 12.7A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 118V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 118V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6061/TR Microchip118V 12.7A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 118V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 118V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6061A Microchip113V 13.3A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 113V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 113V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6061A/TR Microchip113V 13.3A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 113V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 113V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6062 Microchip131V 11.4A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 131V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 131V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6062A Microchip125V 12A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 125V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 125V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6062A/TR Microchip125V 12A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 125V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 125V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6063 Microchip144V 10.4A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 144V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 144V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6063A Microchip137V 11A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 137V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 137V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6063A/TR Microchip137V 11A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 137V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 137V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6063AE3 Microchip137V 11A Lead-Free Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 137V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 137V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6063AE3/TR Microchip137V 11A Lead-Free Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 137V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 137V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6064 Microchip158V 9.5A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 158V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 158V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6064A Microchip152V 9.9A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 152V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 152V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6064A/TR Microchip152V 9.9A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 152V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 152V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6065 Microchip176V 8.5A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 176V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 176V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6065A Microchip168V 8.9A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 168V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 168V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6065A/TR Microchip168V 8.9A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 168V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 168V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6066 Microchip191V 7.8A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 191V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 191V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6066A Microchip182V 8.2A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 182V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 182V | — | — | — | — | Through Hole | — | — |